Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Vàng" trong tiếng Hàn
“Vàng” in Korean is 노랑 (pronounced "Norang").
노랑
Norang
Cách dùng & Ngữ cảnh
Norang là từ tiếng Hàn chỉ màu vàng, một trong những màu cơ bản. Màu vàng gắn liền với niềm vui và sự tươi sáng trong văn hóa Hàn Quốc. Thường xuất hiện trong nghệ thuật và trang trí truyền thống Hàn Quốc.
Câu ví dụ
노랑 꽃이 아름다워요.
Bông hoa vàng thật đẹp.
Hướng dẫn phát âm
Phát âm là 'no-rang' — 'no' giống như 'no' trong tiếng Anh, và 'rang' vần với cuối từ 'tongue' nhưng với nguyên âm 'ah' rõ ràng hơn. Âm 'r' là một âm gõ nhẹ, gần giống như âm 'd' nhẹ.
Câu ví dụ khác
Nhận dạng bản thân qua cuộc gọi video
노란 우산을 쓰고 있어요.
Tôi đang cầm một chiếc ô màu vàng.
Giải thích về phương tiện đưa đón học sinh ở Hàn Quốc
유치원 버스는 보통 노란색이에요.
Xe buýt trường mẫu giáo thường có màu vàng.
Kiểm tra trái cây trong bếp
바나나는 노랗게 익었어요.
Quả chuối đã chín vàng.
Ngữ cảnh văn hóa
Ở Hàn Quốc, màu vàng tươi gắn liền mạnh mẽ với trường mẫu giáo và an toàn cho học sinh tiểu học — xe buýt trường mẫu giáo (유치원 버스) theo luật là màu vàng, và trẻ nhỏ thường đeo ba lô hoặc mặc đồ đi mưa màu vàng để dễ nhận biết trong giao thông. Dải băng màu vàng (노란 리본) cũng đã trở thành một biểu tượng mạnh mẽ để tưởng nhớ thảm kịch chìm phà Sewol năm 2014. Lưu ý rằng 노랑 là dạng danh từ thuần túy, nhưng khi mô tả một thứ gì đó, người Hàn nói 노란 (như một tính từ) hoặc 노란색.
Cụm từ thông dụng
노란색을 좋아해요.
Tôi thích màu vàng.
노란 꽃이 피었어요.
Hoa vàng đã nở.
바나나는 노래요.
Chuối có màu vàng.
Cách diễn đạt liên quan
노란색
noransaek
màu vàng
노랗다
norata
có màu vàng
샛노랗다
saennorata
vàng rực / vàng tươi
개나리색
gaenarisaek
màu vàng hoa chi anh (vàng tươi mùa xuân)
Thêm từ chủ đề Màu sắc và hình khối
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Vàng và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.