Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Tím" trong tiếng Hàn

Tím” in Korean is 보라 (pronounced "Bora").

보라

Bora

Luyện nói với Koko AI →

Cách dùng & Ngữ cảnh

Bora là từ tiếng Hàn chỉ màu tím. Màu tím thường gắn với sự sang trọng và thanh lịch trong văn hóa Hàn Quốc. Được sử dụng thường xuyên trong ngành mỹ phẩm và thời trang.

Câu ví dụ

보라 립스틱을 사고 싶어요.

Tôi muốn mua son màu tím.

Hướng dẫn phát âm

Phát âm là 'bo-ra' — 'bo' như 'bô' trong 'bô-rê' đọc ngắn, và 'ra' với âm 'r' rung nhẹ như tiếng Tây Ban Nha hoặc Nhật Bản, kết thúc bằng nguyên âm 'a' rõ ràng.

Câu ví dụ khác

Đi dạo mua sắm ở Myeongdong

보라색 가방이 너무 예뻐요.

Chiếc túi màu tím này đẹp quá.

Nói về màu sắc yêu thích với bạn bè

BTS 팬이라 보라색을 좋아해요.

Tôi là fan BTS nên thích màu tím.

Mô tả hoa tại một khu vườn

라벤더는 연한 보라색이에요.

Hoa oải hương có màu tím nhạt.

Ngữ cảnh văn hóa

Màu tím (보라색) đã trở nên cực kỳ quan trọng về mặt văn hóa nhờ BTS — cụm từ '보라해' (một động từ tự tạo có nghĩa là 'tôi yêu bạn màu tím', được V đặt ra vào năm 2016) giờ đây là một biểu hiện của người hâm mộ được công nhận trên toàn cầu, thể hiện tình yêu và sự tin tưởng bền chặt. Theo truyền thống, màu tím cũng được liên kết với hoàng gia và sự sang trọng, tương tự như ở các nền văn hóa phương Tây. Người Hàn Quốc trẻ tuổi cũng dùng màu tím để miêu tả cảnh hoàng hôn đẹp và mỹ phẩm K-beauty.

Cụm từ thông dụng

보라색 좋아해요.

Tôi thích màu tím.

보라해!

Tôi yêu bạn màu tím! (yêu bạn)

연보라색이 예뻐요.

Màu tím nhạt thật đẹp.

Cách diễn đạt liên quan

보라색

borasaek

màu tím

연보라

yeonbora

tím nhạt / màu hoa cà

자주색

jajusaek

màu đỏ tím / tím đỏ

보라해

borahae

'Tôi yêu bạn màu tím' (biểu hiện của fan BTS)

Thêm từ chủ đề Màu sắc và hình khối

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Tím và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.