Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Đỏ" trong tiếng Hàn
“Đỏ” in Korean is 빨강 (pronounced "Bbalggang").
빨강
Bbalggang
Cách dùng & Ngữ cảnh
Bbalggang là từ tiếng Hàn cơ bản để chỉ màu đỏ. Từ này thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày và là một trong những màu cơ bản dạy cho trẻ em. Màu đỏ mang ý nghĩa văn hóa ở Hàn Quốc, thường gắn với sự may mắn và lễ hội.
Câu ví dụ
이 사과는 빨강이에요.
Quả táo này màu đỏ.
Hướng dẫn phát âm
Phát âm là 'ppal-gang' với âm 'p' đôi căng (như nhả âm 'p'), nguyên âm 'ah' rõ ràng, và âm 'ng' cuối cùng như trong 'sing'. Trọng âm nhẹ và đều trên cả hai âm tiết.
Câu ví dụ khác
Băng qua đường với bạn bè
신호등이 빨간불이에요.
Đèn giao thông đang báo đỏ.
Khen trang điểm của ai đó
빨간색 립스틱이 잘 어울려요.
Son môi đỏ hợp với bạn lắm.
Nhận thấy bạn bè đỏ mặt hoặc bị sốt
얼굴이 왜 이렇게 빨개요?
Sao mặt bạn đỏ thế?
Ngữ cảnh văn hóa
Theo truyền thống, viết tên người Hàn bằng mực đỏ là điều cấm kỵ vì nó gắn liền với cái chết trong lịch sử (tên của người đã khuất được viết bằng mực đỏ trong sổ hộ tịch). Đồng thời, màu đỏ là màu của sức sống và đã được cả nước đón nhận trong World Cup 2002, khi những người ủng hộ '붉은 악마' (Quỷ Đỏ) làm cho áo phông đỏ trở nên mang tính biểu tượng. Trong lời nói hàng ngày, người Hàn thường nói 빨간색 (màu đỏ) ở dạng tính từ hơn là danh từ đơn lẻ 빨강.
Cụm từ thông dụng
빨간색 좋아해요.
Tôi thích màu đỏ.
얼굴이 빨개졌어요.
Mặt tôi đỏ lên.
빨간불이에요, 기다리세요.
Đèn đỏ rồi, xin hãy đợi.
Cách diễn đạt liên quan
빨간색
ppalgansaek
màu đỏ (dạng phổ biến nhất)
붉다
bukda
đỏ / hơi đỏ (văn học)
새빨갛다
saeppalgata
đỏ tươi / đỏ rực
빨개지다
ppalgaejida
trở nên đỏ / đỏ mặt
Thêm từ chủ đề Màu sắc và hình khối
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Đỏ và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.