Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Cam" trong tiếng Hàn

Cam” in Korean is 주황 (pronounced "Juhwang").

주황

Juhwang

Luyện nói với Koko AI →

Cách dùng & Ngữ cảnh

Juhwang là từ chỉ màu cam trong tiếng Hàn. Màu này thường gợi liên tưởng đến mùa thu và sự ấm áp. Được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực thiết kế và thời trang ở Hàn Quốc.

Câu ví dụ

주황색 옷을 입고 있어요.

Tôi đang mặc đồ màu cam.

Hướng dẫn phát âm

Phát âm là 'joo-hwang' — 'joo' giống như 'juice' bỏ chữ 's', và 'hwang' kết hợp 'h' + 'w' + 'ahng' trong một âm tiết nhanh, tương tự như nói 'hwan' với âm 'ng'.

Câu ví dụ khác

Hỏi vào một ngày mưa

주황색 우산 어디서 샀어요?

Bạn mua ô màu cam ở đâu vậy?

Mô tả phong cảnh vào tháng 10

가을 단풍이 주황색으로 변했어요.

Lá mùa thu đã chuyển sang màu cam.

Đưa chỉ dẫn tại công trường xây dựng

주황색 표지판을 따라가세요.

Hãy đi theo các biển báo màu cam.

Ngữ cảnh văn hóa

주황 là tên màu chính thức, nhưng trong giao tiếp hàng ngày, người Hàn gần như luôn nói 주황색 (màu cam) hoặc thậm chí chỉ mượn từ tiếng nước ngoài 오렌지색. Màu cam gắn liền mạnh mẽ với mùa thu nhờ những tán lá phong và ngân hạnh (단풍) nổi tiếng bao phủ đường phố Hàn Quốc mỗi tháng 10. Bạn cũng sẽ thấy 주황색 được sử dụng cho mục đích an toàn — công nhân xây dựng, nón giao thông và nhân viên điều phối giao thông trường học đều mặc màu này.

Cụm từ thông dụng

주황색이 잘 어울려요.

Màu cam hợp với bạn lắm.

주황색으로 칠해 주세요.

Xin hãy sơn nó màu cam.

주황색보다 빨간색이 좋아요.

Tôi thích màu đỏ hơn màu cam.

Cách diễn đạt liên quan

주황색

juhwangsaek

màu cam (dạng phổ biến)

오렌지색

orenjisaek

màu cam (từ mượn)

귤색

gyulsaek

màu quýt

단풍

danpung

lá mùa thu (thường có màu cam/đỏ)

Thêm từ chủ đề Màu sắc và hình khối

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Cam và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.