Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Xanh lá" trong tiếng Hàn
“Xanh lá” in Korean is 초록 (pronounced "Chorok").
초록
Chorok
Cách dùng & Ngữ cảnh
Chorok là từ tiếng Hàn tiêu chuẩn chỉ màu xanh lá. Màu xanh lá tượng trưng cho thiên nhiên, sự sinh trưởng và làm mới trong văn hóa Hàn Quốc. Được dùng rộng rãi trong các ngữ cảnh môi trường và thân thiện với sinh thái.
Câu ví dụ
초록 나무가 많아요.
Có rất nhiều cây xanh.
Hướng dẫn phát âm
Phát âm là 'cho-rok' — 'cho' giống như 'cho' trong 'chocolate', và 'rok' vần với 'rock' nhưng với kết thúc ngắn (âm 'k' cuối không bật hơi, nên nghe gần giống như 'ro').
Câu ví dụ khác
Đang đợi ở vạch sang đường
초록색 신호등이 켜졌어요.
Đèn xanh đã bật.
Đi dạo trong công viên
봄이 되니까 초록 잎이 많아졌어요.
Lá xanh đã nhiều hơn khi mùa xuân đến.
Khen trang phục của bạn bè
초록색 티셔츠가 너무 잘 어울려요.
Chiếc áo phông màu xanh lá cây hợp với bạn quá.
Ngữ cảnh văn hóa
Người Hàn phân biệt 초록 (xanh đậm, như lá cây) với 연두 (xanh lá cây pha vàng, như chồi non) và 녹색 (từ gốc Hán thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật/chính thức như biển báo giao thông). Điều thú vị là đèn giao thông của Hàn Quốc thường được gọi là 파란불 (đèn xanh dương) mặc dù chúng có màu xanh lá cây — đây là sự ảnh hưởng ngôn ngữ từ việc tiếng Hàn trong lịch sử không phân biệt rõ ràng giữa xanh dương và xanh lá cây. 초록색 cũng gắn liền với các phong trào môi trường, như 초록우산 (Tổ chức Thiếu nhi Ô Xanh).
Cụm từ thông dụng
초록색이 제일 좋아요.
Tôi thích màu xanh lá cây nhất.
초록불에 건너세요.
Hãy băng qua đường khi đèn xanh.
숲이 정말 초록초록해요.
Khu rừng thật xanh tươi.
Cách diễn đạt liên quan
초록색
choroksaek
màu xanh lá cây
녹색
noksaek
xanh lá cây (gốc Hán, trang trọng/kỹ thuật)
연두색
yeondusaek
xanh lá cây nhạt/pha vàng
초록불
chorokbul
đèn xanh (giao thông)
Thêm từ chủ đề Màu sắc và hình khối
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Xanh lá và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.