Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Hồng" trong tiếng Hàn
“Hồng” in Korean is 분홍 (pronounced "Bunhong").
분홍
Bunhong
Cách dùng & Ngữ cảnh
Bunhong là từ tiếng Hàn chỉ màu hồng. Màu hồng gắn với nét nữ tính và sự ngọt ngào trong văn hóa Hàn Quốc. Rất phổ biến trong các sản phẩm làm đẹp và thời trang Hàn Quốc.
Câu ví dụ
분홍 드레스가 예뻐요.
Chiếc váy màu hồng rất đẹp.
Hướng dẫn phát âm
Phát âm là 'bun-hong' — 'bun' như 'bận' và 'hong' vần với 'hồng' trong 'Hồng Kông'. Âm 'h' được bật hơi nhẹ và âm 'ng' cuối cùng là âm mũi.
Câu ví dụ khác
Dạo chơi mùa xuân ở Yeouido
벚꽃은 연한 분홍색이에요.
Hoa anh đào có màu hồng nhạt.
Mua phụ kiện điện thoại
분홍색 케이스로 바꾸고 싶어요.
Tôi muốn đổi sang ốp lưng màu hồng.
Khen ai đó trang điểm hoặc khỏe mạnh
볼에 분홍빛이 돌아요.
Má bạn ửng hồng kìa.
Ngữ cảnh văn hóa
Người Hàn Quốc thường dùng từ mượn 핑크 thay thế cho 분홍색, đặc biệt là trong các sản phẩm thời trang và làm đẹp — 베이비 핑크, 코랄 핑크, 연핑크 đều là những thuật ngữ tiếp thị phổ biến. Màu hồng gắn liền với mùa xuân vì hoa anh đào (벚꽃), và mỗi tháng 4, mạng xã hội tràn ngập những bức ảnh theo chủ đề màu hồng. Không giống như một số ngữ cảnh phương Tây, màu hồng không bị giới hạn giới tính ở Hàn Quốc và được nam giới mặc rộng rãi, đặc biệt là trong thời trang K-pop.
Cụm từ thông dụng
분홍색이 잘 어울려요.
Màu hồng rất hợp với bạn.
핑크색 좋아해요.
Tôi thích màu hồng.
얼굴이 분홍빛이에요.
Khuôn mặt bạn ửng hồng.
Cách diễn đạt liên quan
분홍색
bunhongsaek
màu hồng
핑크
pingkeu
hồng (từ mượn)
연분홍
yeonbunhong
hồng nhạt
벚꽃색
beotkkotsaek
hồng hoa anh đào
Thêm từ chủ đề Màu sắc và hình khối
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Hồng và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.