Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Hồng" trong tiếng Hàn
분홍
Bunhong
Sơ cấpMàu sắc và hình khối
Cách dùng & Ngữ cảnh
Bunhong là từ tiếng Hàn chỉ màu hồng. Màu hồng gắn với nét nữ tính và sự ngọt ngào trong văn hóa Hàn Quốc. Rất phổ biến trong các sản phẩm làm đẹp và thời trang Hàn Quốc.
Câu ví dụ
분홍 드레스가 예뻐요.
Chiếc váy màu hồng rất đẹp.
Thêm từ chủ đề Màu sắc và hình khối
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Hồng và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.