Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Xanh dương" trong tiếng Hàn

Xanh dương” in Korean is 파랑 (pronounced "Parang").

파랑

Parang

Luyện nói với Koko AI →

Cách dùng & Ngữ cảnh

Parang là từ tiếng Hàn chỉ màu xanh dương. Màu xanh dương gắn liền với sự bình yên và ổn định trong văn hóa Hàn Quốc. Đây là lựa chọn màu phổ biến trong thời trang và thiết kế nội thất Hàn Quốc.

Câu ví dụ

파랑 하늘이 맑아요.

Bầu trời xanh thật trong xanh.

Hướng dẫn phát âm

Phát âm là 'pa-rang' — 'pa' giống như 'pa' trong 'pasta' và 'rang' với âm 'r' gõ nhẹ và kết thúc bằng âm 'ng' như 'sung'. Cả hai âm tiết đều có trọng âm tương đương nhau.

Câu ví dụ khác

Nói với bạn bè về một món đồ mới mua

파란색 운동화를 샀어요.

Tôi đã mua giày thể thao màu xanh dương.

Ở bãi biển Busan

바다가 진짜 파래요.

Biển thật sự rất xanh.

Chọn màu ốp lưng điện thoại

민트색이랑 파란색 중에 뭐가 좋아요?

Bạn thích màu xanh bạc hà hay màu xanh dương hơn?

Ngữ cảnh văn hóa

Trong tiếng Hàn, 파랑 theo truyền thống bao gồm cả 'xanh dương' và 'xanh lam' (xanh dương pha xanh lá cây), đó là lý do tại sao đèn giao thông được gọi là 파란불 mặc dù chúng có màu xanh lá cây. Màu xanh dương xuất hiện trong lá cờ Hàn Quốc (태극기) với tư cách là nửa âm trong của thái cực, tượng trưng cho sự bình tĩnh và nước. Trong các cuộc trò chuyện về thời trang hàng ngày, người Hàn phân biệt 진한 파랑 (xanh dương đậm) với 하늘색 (xanh da trời) và 민트색 (xanh bạc hà), và nhiều màu sắc thương hiệu trong cộng đồng fan K-pop xoay quanh các sắc thái xanh dương cụ thể.

Cụm từ thông dụng

하늘이 파래요.

Bầu trời màu xanh dương.

파란색 좋아해요.

Tôi thích màu xanh dương.

파란불이 들어왔어요.

Đèn xanh (xanh dương) đã bật.

Cách diễn đạt liên quan

파란색

paransaek

màu xanh dương

하늘색

haneulsaek

xanh da trời

남색

namsaek

xanh nước biển

파랗다

parata

có màu xanh dương

Thêm từ chủ đề Màu sắc và hình khối

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Xanh dương và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.