Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Khát khao mãnh liệt" trong tiếng Hàn

Khát khao mãnh liệt” in Korean is 갈망하다 (pronounced "Galmanghada").

갈망하다

Galmanghada

Luyện nói với Koko AI →
Cao cấpCảm xúc

Cách dùng & Ngữ cảnh

Bày tỏ một mong muốn mạnh mẽ, sâu sắc đối với điều gì đó ngoài tầm với - tự do, kết nối, hoặc một giấc mơ chưa thành hiện thực. Mạnh mẽ hơn "그리워하다" (nhớ nhung). Phổ biến trong văn học Hàn Quốc và các bản ballad đầy cảm xúc về những ham muốn không thể đạt được.

Câu ví dụ

자유를 갈망하는 마음이 너무 커요.

Sự khao khát tự do trong trái tim tôi thật mãnh liệt.

Thêm từ chủ đề Cảm xúc

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Khát khao mãnh liệt và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.