Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Yêu / Tình yêu" trong tiếng Hàn

Yêu / Tình yêu” in Korean is 사랑 (pronounced "Sarang").

사랑

Sarang

Luyện nói với Koko AI →
Sơ cấpCảm xúc

Cách dùng & Ngữ cảnh

Một trong những từ tiếng Hàn thiết yếu nhất. Dùng để diễn tả tình cảm sâu đậm giữa người yêu, các thành viên trong gia đình và bạn bè thân thiết. Từ này xuất hiện rất thường xuyên trong K-drama và các bài hát K-pop.

Câu ví dụ

나는 너를 사랑해.

Anh yêu em.

Hướng dẫn phát âm

Phát âm là 'sah-rahng' — âm tiết đầu tiên vần với 'saw,' và âm 'ng' cuối cùng nghe giống như 'ng' trong 'song.' Giữ cả hai âm tiết ngắn và đều nhau.

Thể trang trọng & Thân mật

Trang trọng (존댓말)

사랑합니다

sarang-hamnida

Dạng động từ trang trọng dùng trong bài phát biểu, đám cưới hoặc lời tỏ tình chân thành

Thân mật (반말)

사랑해

saranghae

Dạng thân mật dùng giữa bạn bè thân thiết, người yêu hoặc gia đình

Câu ví dụ khác

nói với mẹ rằng bạn yêu bà

엄마, 사랑해요.

Mẹ ơi, con yêu mẹ.

thảo luận về các mối quan hệ trong quá khứ với một người bạn

첫사랑은 잊을 수 없어요.

Bạn không thể quên mối tình đầu.

nói về thú cưng của bạn

저는 강아지를 진짜 사랑해요.

Tôi thực sự yêu chó.

Ngữ cảnh văn hóa

사랑 không được dùng tùy tiện như 'love' trong tiếng Anh — người Hàn thường để dành nó cho các mối quan hệ lãng mạn và gia đình ruột thịt. Trong lời nói hàng ngày, mọi người thường nói 좋아해 (tôi thích bạn) trước khi chuyển sang 사랑해. Cụm từ 사랑해 cũng là một yếu tố không thể thiếu trong lời bài hát K-pop và những lời tỏ tình trong phim K-drama.

Cụm từ thông dụng

사랑해요.

Tôi yêu bạn. (lịch sự)

사랑에 빠졌어요.

Tôi đã yêu.

첫사랑

Tình đầu

Cách diễn đạt liên quan

좋아하다

joahada

thích

애정

aejeong

tình cảm

연애

yeonae

hẹn hò / lãng mạn

미움

mium

sự ghét bỏ (trái nghĩa)

Thêm từ chủ đề Cảm xúc

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Yêu / Tình yêu và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.