Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Tức giận" trong tiếng Hàn
“Tức giận” in Korean is 화나다 (pronounced "Hwanada").
화나다
Hwanada
Cách dùng & Ngữ cảnh
Nghĩa đen là 'lửa bốc lên'. Cụm từ '화가 나다' được dùng khi cơn giận đang dâng lên trong lòng bạn. Trong tiếng lóng, người Hàn nói '빡치다' nhưng cách dùng này rất suồng sã.
Câu ví dụ
왜 그렇게 화가 났어요?
Tại sao bạn lại tức giận như vậy?
Hướng dẫn phát âm
Phát âm là 'hwa-na-da' — 'hwa' là sự kết hợp của 'h' và 'wa' như 'hwah,' 'na' là âm 'nah' nhanh, và 'da' kết thúc bằng phẳng. Toàn bộ từ nghe nhẹ và nhanh.
Thể trang trọng & Thân mật
Trang trọng (존댓말)
화납니다
hwanamnida
Dạng trần thuật trang trọng, ít phổ biến trong lời nói
Thân mật (반말)
화났어
hwanasseo
Dạng quá khứ thân mật dùng với bạn bè khi trút giận
Câu ví dụ khác
phàn nàn về một người anh/chị/em
동생이 내 옷을 입어서 화났어요.
Tôi đã tức giận vì em trai/em gái tôi đã mặc quần áo của tôi.
nói với đồng nghiệp về tâm trạng của ông chủ
사장님이 오늘 많이 화나셨어요.
Hôm nay ông chủ rất tức giận.
hạ nhiệt một cuộc tranh cãi
화내지 말고 차분히 얘기해요.
Đừng tức giận — chúng ta hãy nói chuyện một cách bình tĩnh.
Ngữ cảnh văn hóa
화나다 theo nghĩa đen có nghĩa là 'sự tức giận nổi lên' — nó mạnh mẽ hơn 짜증나다 (cảm thấy khó chịu/bực bội), được dùng cho sự thất vọng ở mức độ thấp hơn. Cách diễn đạt 화내다 (thể hiện sự tức giận / nổi giận với ai đó) là dạng chủ động. Người Hàn thường nói 화 풀어 ('hãy nguôi giận đi') để làm dịu người đang khó chịu.
Cụm từ thông dụng
화났어요.
Tôi tức giận.
화내지 마세요.
Đừng tức giận.
화 풀어요.
Bình tĩnh lại / Hãy nguôi giận đi.
Cách diễn đạt liên quan
짜증나다
jjajeungnada
khó chịu / bực bội
열받다
yeolbatda
tức điên lên (tiếng lóng)
분노
bunno
cơn thịnh nộ / sự giận dữ
참다
chamda
chịu đựng / kìm nén (khái niệm trái nghĩa)
Thêm từ chủ đề Cảm xúc
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Tức giận và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.