Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Chán" trong tiếng Hàn
“Chán” in Korean is 지루하다 (pronounced "Jiruhada").
지루하다
Jiruhada
Cách dùng & Ngữ cảnh
Mô tả cảm giác không có gì thú vị để làm. Học sinh Hàn Quốc thường dùng từ này khi các tiết học nhàm chán. Dạng tính từ 지루한 có thể dùng để mô tả cả người lẫn tình huống.
Câu ví dụ
오늘 수업이 너무 지루해요.
Tiết học hôm nay chán quá.
Hướng dẫn phát âm
Phát âm là 'jee-roo-ha-da' — 'ji' là âm 'jee' nhẹ, 'ru' vần với 'roo,' và 'hada' kết thúc nhẹ nhàng. Giữ tất cả các âm tiết có độ dài tương đương nhau.
Thể trang trọng & Thân mật
Trang trọng (존댓말)
지루합니다
jiruhamnida
Dạng trần thuật trang trọng, dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng
Thân mật (반말)
지루해
jiruhae
Dạng thân mật dùng với bạn bè thân thiết
Câu ví dụ khác
phàn nàn về một chương trình TV
이 드라마 너무 지루해서 꺼버렸어요.
Bộ phim truyền hình này quá nhàm chán nên tôi đã tắt nó đi.
một cuối tuần yên tĩnh ở nhà
주말에 할 일이 없어서 지루해요.
Tôi thấy chán vì cuối tuần không có gì để làm.
sau một cuộc họp công việc dài
회의가 길고 지루했어요.
Cuộc họp kéo dài và nhàm chán.
Ngữ cảnh văn hóa
지루하다 thường mô tả một thứ gì đó kéo dài — một cuộc họp, bài giảng hoặc bộ phim nhàm chán — thay vì trạng thái nhàm chán chung của người nói. Đối với 'Tôi chán vì không có gì để làm,' người Hàn thường nói 심심해요 thay thế. Hai từ này gần giống nhau nhưng không thể thay thế cho nhau.
Cụm từ thông dụng
너무 지루해요.
Nó quá nhàm chán.
지루한 수업
Một lớp học nhàm chán
지루해 죽겠어요.
Tôi chán chết đi được.
Cách diễn đạt liên quan
심심하다
simsimhada
chán (không có gì để làm)
재미없다
jaemieopda
không thú vị / nhàm chán
따분하다
ttabunhada
nhàm chán / tẻ nhạt
흥미롭다
heungmiropda
thú vị (trái nghĩa)
Thêm từ chủ đề Cảm xúc
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Chán và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.