Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Hạnh phúc" trong tiếng Hàn

Hạnh phúc” in Korean is 행복하다 (pronounced "Haengbokhada").

행복하다

Haengbokhada

Luyện nói với Koko AI →
Sơ cấpCảm xúc

Cách dùng & Ngữ cảnh

Diễn tả cảm giác hạnh phúc hoặc mãn nguyện sâu sắc. Với niềm vui thường ngày, người Hàn thường dùng '기쁘다 (gippeuda)' hoặc '좋다 (jota)' thay thế.

Câu ví dụ

당신과 함께라서 행복해요.

Tôi hạnh phúc vì được ở bên bạn.

Hướng dẫn phát âm

Phát âm là 'hang-bok-ha-da' — 'haeng' vần với 'hung' nhưng có nguyên âm 'eh,' 'bok' nghe như 'boke,' và kết thúc là 'ha-da' ngắn.

Thể trang trọng & Thân mật

Trang trọng (존댓말)

행복합니다

haengbok-hamnida

Dạng trần thuật trang trọng dùng trong văn viết hoặc bài phát biểu trang trọng

Thân mật (반말)

행복해

haengbokhae

Dạng thân mật dùng với bạn bè thân thiết hoặc gia đình

Câu ví dụ khác

một người mới cưới nói về cuộc sống hôn nhân

결혼해서 정말 행복해요.

Tôi thực sự hạnh phúc kể từ khi kết hôn.

tận hưởng một khoảnh khắc đặc biệt với những người thân yêu

이 순간이 가장 행복해요.

Khoảnh khắc này là hạnh phúc nhất.

chúc đồng nghiệp một cuối tuần tốt lành

행복한 주말 보내세요.

Chúc bạn một cuối tuần vui vẻ.

Ngữ cảnh văn hóa

행복하다 mang ý nghĩa sâu sắc và trọng đại hơn '기쁘다' hoặc '좋다' — nó gợi ý sự hài lòng sâu sắc về cuộc sống hơn là niềm vui nhất thời. Người Hàn thường dùng nó khi suy ngẫm về các mối quan hệ, các cột mốc quan trọng hoặc những khoảnh khắc ý nghĩa. Nó phổ biến trong các lời chúc mừng đám cưới và lời chúc của cha mẹ.

Cụm từ thông dụng

행복해요.

Tôi hạnh phúc.

행복하세요.

Hãy hạnh phúc. / Tôi chúc bạn hạnh phúc.

행복한 하루

Một ngày hạnh phúc

Cách diễn đạt liên quan

기쁘다

gippeuda

vui mừng / hài lòng

즐겁다

jeulgeopda

vui vẻ / thú vị

행복

haengbok

hạnh phúc (danh từ)

불행하다

bulhaenghada

không hạnh phúc (trái nghĩa)

Thêm từ chủ đề Cảm xúc

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Hạnh phúc và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.