Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Buồn" trong tiếng Hàn
“Buồn” in Korean is 슬프다 (pronounced "Seulpeuda").
슬프다
Seulpeuda
Cách dùng & Ngữ cảnh
Dùng để diễn tả nỗi buồn hoặc sự đau lòng. Bạn sẽ nghe từ này rất nhiều trong các bản ballad và phim truyền hình Hàn Quốc. Dạng tính từ '슬픈 (seulpeun)' cũng rất phổ biến.
Câu ví dụ
그 영화는 너무 슬펐어요.
Bộ phim đó buồn quá.
Hướng dẫn phát âm
Phát âm là 'seul-peu-da' — 'seul' nghe như 'sool' với nguyên âm nhẹ hơn, 'peu' là âm 'puh' nhanh và không nhấn, và 'da' kết thúc bằng phẳng.
Thể trang trọng & Thân mật
Trang trọng (존댓말)
슬픕니다
seulpeumnida
Dạng trần thuật trang trọng dùng trong văn viết hoặc bài phát biểu trang trọng
Thân mật (반말)
슬퍼
seulpeo
Dạng thân mật dùng với bạn bè thân thiết
Câu ví dụ khác
nói về bệnh tật của thú cưng
강아지가 아파서 너무 슬퍼요.
Tôi rất buồn vì chú chó của tôi bị ốm.
chia sẻ cảm xúc sau khi chia tay
헤어진 후로 계속 슬펐어요.
Tôi đã buồn kể từ khi chúng tôi chia tay.
thảo luận về một bài hát u sầu
이 노래 들으면 슬퍼져요.
Tôi trở nên buồn khi nghe bài hát này.
Ngữ cảnh văn hóa
슬프다 mô tả một nỗi buồn sâu sắc, dai dẳng hơn là 'sad' thông thường trong tiếng Anh — đối với tâm trạng hơi buồn, người Hàn có thể nói 우울해 (tôi cảm thấy chán nản). Đây là từ được sử dụng nhiều nhất trong lời bài hát ballad và những khoảnh khắc buồn trong phim K-drama. Dạng danh từ 슬픔 (seulpeum) thường được dùng trong thơ và tiêu đề bài hát.
Cụm từ thông dụng
너무 슬퍼요.
Tôi rất buồn.
슬픈 영화
Một bộ phim buồn
슬퍼하지 마세요.
Đừng buồn.
Cách diễn đạt liên quan
우울하다
uulhada
buồn / chán nản
울다
ulda
khóc
눈물
nunmul
nước mắt
기쁘다
gippeuda
vui mừng (trái nghĩa)
Thêm từ chủ đề Cảm xúc
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Buồn và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.