Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Wrinkle" trong tiếng Hàn

Wrinkle” in Korean is 주름 (pronounced "jureume").

주름

jureume

Luyện nói với Koko AI →

Cách dùng & Ngữ cảnh

Một nếp nhăn hoặc đường hằn trên da do lão hóa. Được sử dụng trong làm đẹp và y tế. Quan trọng để thảo luận về lão hóa da.

Câu ví dụ

주름이 생겼어요.

I got wrinkles.

Thêm từ chủ đề Bộ phận cơ thể

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Wrinkle và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.