Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Đầu" trong tiếng Hàn
“Đầu” in Korean is 머리 (pronounced "meori").
머리
meori
Cách dùng & Ngữ cảnh
Từ cơ bản nhất để chỉ 'đầu' trong tiếng Hàn. Được dùng trong giao tiếp hàng ngày và trong y học. Từ vựng thiết yếu khi mô tả các bộ phận cơ thể.
Câu ví dụ
머리가 아파요.
Tôi bị đau đầu.
Hướng dẫn phát âm
Hai âm tiết: 'meo-ri.' 'Meo' nghe như 'muh' (nguyên âm 'eo' là một nguyên âm 'uh' ngắn) và 'ri' như 'ree.' Đọc trôi chảy: 'MUH-ree.'
Câu ví dụ khác
Nói chuyện phiếm thông thường về thói quen hàng ngày
요즘 머리를 자주 감아요.
Dạo này tôi gội đầu thường xuyên.
Trút bầu tâm sự với một người bạn thân
머리가 복잡해서 잠이 안 와요.
Đầu óc tôi rối bời nên không ngủ được.
Khuyến khích một học sinh
그 문제는 머리로 풀어야 해요.
Bạn phải giải quyết vấn đề đó bằng trí óc (sự thông minh) của mình.
Ngữ cảnh văn hóa
머리 là một từ đa năng: nó có nghĩa là 'đầu' (bộ phận cơ thể), 'tóc' (đặc biệt là kiểu tóc — 머리 잘랐어? = 'Bạn đã cắt tóc phải không?'), và 'não/sự thông minh' (머리 좋다 = 'thông minh'). Đây là lý do tại sao người Hàn Quốc thường làm rõ bằng 머리카락 khi họ đặc biệt muốn nói đến từng sợi tóc. Nói 머리 아파 bao gồm cả đau đầu về thể chất và các tình huống căng thẳng theo nghĩa bóng, tương tự như 'this is giving me a headache' trong tiếng Anh.
Cụm từ thông dụng
머리 아파요.
Tôi bị đau đầu.
머리 잘랐어요?
Bạn đã cắt tóc phải không?
머리가 좋아요.
Bạn thông minh.
Cách diễn đạt liên quan
머리카락
meorikarak
Tóc (sợi)
두통
dutong
Đau đầu (thuật ngữ y tế)
머리숱
meorisut
Độ dày tóc / số lượng tóc
머리띠
meoritti
Băng đô
Thêm từ chủ đề Bộ phận cơ thể
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Đầu và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.