Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Lông mày" trong tiếng Hàn

Lông mày” in Korean is 눈썹 (pronounced "nunsseop").

눈썹

nunsseop

Luyện nói với Koko AI →

Cách dùng & Ngữ cảnh

Phần lông phía trên mắt, tạo khung cho khuôn mặt. Thường được nhắc đến trong các chủ đề làm đẹp và chăm sóc bản thân. Quan trọng đối với biểu cảm khuôn mặt.

Câu ví dụ

눈썹을 그렸어요.

Tôi đã kẻ lông mày.

Hướng dẫn phát âm

Hai âm tiết: 'nun-sseop.' 'Nun' vần với 'noon,' và 'sseop' bắt đầu bằng âm 'ss' căng (như tiếng rít) cộng với âm 'uhp' ngắn. Đọc nhanh: 'NOON-ssuhp.'

Câu ví dụ khác

Trò chuyện với bạn bè về trang điểm bán vĩnh viễn

눈썹 문신 받고 싶어요.

Tôi muốn xăm lông mày bán vĩnh viễn.

Mô tả khuôn mặt của bạn

눈썹이 짙어서 진하게 보여요.

Lông mày tôi rậm nên trông đậm.

Nhờ chị gái lớn hơn giúp đỡ

언니, 눈썹 좀 다듬어 줘요.

Chị ơi, tỉa lông mày cho em với.

Ngữ cảnh văn hóa

Lông mày là một trong những đặc điểm được tạo kiểu tích cực nhất trong ngành làm đẹp Hàn Quốc — xăm lông mày bán vĩnh viễn (반영구 눈썹) và 눈썹 문신 là những ngành công nghiệp bùng nổ, với các tiệm quảng cáo các hình dáng cụ thể như lông mày thẳng (일자 눈썹), được tạo nên bởi Suzy. Bút kẻ lông mày và phấn kẻ lông mày là những vật dụng thiết yếu trong bất kỳ túi trang điểm nào của người Hàn Quốc. Các thành ngữ bao gồm 눈썹을 치켜세우다 (nhướn mày vì tức giận) và 눈썹 하나 까딱 안 하다 (không hề nao núng).

Cụm từ thông dụng

눈썹 그릴게요.

Tôi sẽ kẻ lông mày.

눈썹 예쁘다.

Lông mày bạn đẹp.

눈썹이 진해요.

Lông mày thì rậm/sẫm màu.

Cách diễn đạt liên quan

눈썹 문신

nunsseop munsin

Xăm lông mày (bán vĩnh viễn)

일자 눈썹

ilja nunsseop

Lông mày thẳng

눈썹칼

nunsseopkal

Dao cạo lông mày

속눈썹

songnunsseop

Lông mi

Thêm từ chủ đề Bộ phận cơ thể

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Lông mày và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.