Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Lông mày" trong tiếng Hàn

눈썹

nunsseop

Luyện nói với Koko AI →

Cách dùng & Ngữ cảnh

Phần lông phía trên mắt, tạo khung cho khuôn mặt. Thường được nhắc đến trong các chủ đề làm đẹp và chăm sóc bản thân. Quan trọng đối với biểu cảm khuôn mặt.

Câu ví dụ

눈썹을 그렸어요.

Tôi đã kẻ lông mày.

Thêm từ chủ đề Bộ phận cơ thể

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Lông mày và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.