Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Mặt" trong tiếng Hàn
“Mặt” in Korean is 얼굴 (pronounced "eolgul").
얼굴
eolgul
Cách dùng & Ngữ cảnh
Phần phía trước của đầu bao gồm tất cả các đặc điểm khuôn mặt. Được dùng trong giao tiếp hàng ngày và khi bàn về chăm sóc da. Là từ vựng cơ bản về bộ phận cơ thể.
Câu ví dụ
얼굴이 빨개요.
Mặt tôi đỏ bừng.
Hướng dẫn phát âm
Hai âm tiết: 'eol-gul.' 'Eol' nghe như 'uhl,' và 'gul' vần với 'gool.' Đọc nhanh: 'UHL-gool,' với âm ㄹ cuối nối mượt mà với từ tiếp theo.
Câu ví dụ khác
Trò chuyện trước gương với bạn bè
오늘 얼굴이 좀 부었어요.
Mặt tôi hôm nay hơi sưng.
Một lời khen trong văn hóa làm đẹp Hàn Quốc
얼굴이 작아서 부러워요.
Tôi ghen tị vì bạn có khuôn mặt nhỏ.
Hồi tưởng với một người bạn học cũ
그 친구 얼굴 기억나요?
Bạn có nhớ khuôn mặt của người bạn đó không?
Ngữ cảnh văn hóa
Từ vựng liên quan đến khuôn mặt mang một trọng lượng văn hóa bất thường ở Hàn Quốc: 얼굴이 작다 ('mặt nhỏ') là một lời khen lớn gắn liền với lý tưởng K-beauty về đường nét khuôn mặt thon gọn, và 얼굴형 (hình dáng khuôn mặt) được phân loại rõ ràng trong các hướng dẫn trang điểm (계란형, V라인, v.v.). Cũng có thành ngữ 얼굴이 두껍다 — 'mặt dày' — có nghĩa là vô liêm sỉ hoặc trơ trẽn. 얼굴 là từ tiêu chuẩn; 안면 (顔面) là một phiên bản Hán-Hàn trang trọng/y tế hơn được sử dụng trong các ngữ cảnh y tế hoặc pháp lý.
Cụm từ thông dụng
얼굴이 예뻐요.
Khuôn mặt bạn xinh đẹp.
얼굴이 빨개졌어요.
Mặt tôi đỏ bừng.
얼굴 보고 싶어요.
Tôi muốn thấy khuôn mặt bạn (nhớ bạn).
Cách diễn đạt liên quan
얼굴형
eolgulhyeong
Hình dáng khuôn mặt
안면
anmyeon
Khuôn mặt (trang trọng / y tế)
표정
pyojeong
Biểu cảm khuôn mặt
민낯
minnat
Mặt mộc / không trang điểm
Thêm từ chủ đề Bộ phận cơ thể
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Mặt và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.