Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Mí mắt" trong tiếng Hàn

눈꺼풀

nunkkeopul

Luyện nói với Koko AI →

Cách dùng & Ngữ cảnh

Lớp da che phủ mắt khi nhắm lại. Được dùng trong bối cảnh y học và làm đẹp. Quan trọng khi bàn về sức khỏe và vẻ ngoài của mắt.

Câu ví dụ

눈꺼풀이 부었어요.

Mí mắt tôi bị sưng.

Thêm từ chủ đề Bộ phận cơ thể

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Mí mắt và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.