Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Mí mắt" trong tiếng Hàn

Mí mắt” in Korean is 눈꺼풀 (pronounced "nunkkeopul").

눈꺼풀

nunkkeopul

Luyện nói với Koko AI →

Cách dùng & Ngữ cảnh

Lớp da che phủ mắt khi nhắm lại. Được dùng trong bối cảnh y học và làm đẹp. Quan trọng khi bàn về sức khỏe và vẻ ngoài của mắt.

Câu ví dụ

눈꺼풀이 부었어요.

Mí mắt tôi bị sưng.

Hướng dẫn phát âm

Phát âm là 'nun-kkeo-pul' — 'nun' vần với 'noon' cắt ngắn, 'kkeo' sử dụng âm 'k' đôi căng như siết chặt trước khi phát âm 'cur', và 'pul' kết thúc bằng âm 'l' nhẹ. Âm 'kk' đôi là âm quan trọng cần phát âm đúng.

Câu ví dụ khác

Mô tả khuôn mặt của bạn cho chuyên gia trang điểm

저는 쌍꺼풀이 없어요.

Tôi không có mí mắt kép.

Than phiền về căng thẳng hoặc mệt mỏi

눈꺼풀이 자꾸 떨려요.

Mí mắt tôi cứ giật giật.

Buổi học khuya

졸려서 눈꺼풀이 무거워요.

Mí mắt tôi nặng trĩu vì buồn ngủ.

Ngữ cảnh văn hóa

Ở Hàn Quốc, mí mắt là một chủ đề lớn vì 쌍꺼풀 (mí mắt kép), được nhiều người coi là tiêu chuẩn sắc đẹp — 쌍꺼풀 수술 (phẫu thuật cắt mí) là một trong những thủ thuật thẩm mỹ phổ biến nhất ở Seoul. Mí mắt một mí được gọi là 홑꺼풀 hoặc 무쌍 (viết tắt của 무쌍꺼풀). Giật mí mắt (눈꺼풀 떨림) thường được cho là do thiếu magie trong các cuộc trò chuyện về sức khỏe của người Hàn.

Cụm từ thông dụng

눈꺼풀이 무거워요.

Mí mắt tôi nặng trĩu.

쌍꺼풀 수술했어요?

Bạn đã phẫu thuật cắt mí chưa?

눈꺼풀이 처졌어요.

Mí mắt tôi bị sụp xuống.

Cách diễn đạt liên quan

쌍꺼풀

ssangkkeopul

mí mắt kép

홑꺼풀

hotkkeopul

mí mắt một mí / mí mắt đơn

눈두덩이

nunduDeongi

vùng mí mắt trên

눈꺼풀이 떨리다

nunkkeopuri tteollida

bị giật mí mắt

Thêm từ chủ đề Bộ phận cơ thể

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Mí mắt và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.