Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Thờ phượng" trong tiếng Hàn
예배
Yebae
Sơ cấpTôn giáo
Cách dùng & Ngữ cảnh
Thờ phượng là hành động thể hiện sự tôn kính đối với một vị thần hoặc đấng thiêng liêng. Ở Hàn Quốc, các buổi lễ thờ phượng được tổ chức thường xuyên tại các nhà thờ và chùa chiền.
Câu ví dụ
일요일 예배에 참석합니다.
Tôi tham dự buổi thờ phượng Chủ nhật.
Thêm từ chủ đề Tôn giáo
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Thờ phượng và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.