Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Công giáo" trong tiếng Hàn
“Công giáo” in Korean is 가톨릭 (pronounced "Gatollик").
가톨릭
Gatollик
Cách dùng & Ngữ cảnh
Công giáo là một nhánh quan trọng của Kitô giáo tại Hàn Quốc với số lượng tín đồ ngày càng tăng. Người Công giáo Hàn Quốc đã đóng góp rất lớn cho xã hội và văn hóa Hàn Quốc.
Câu ví dụ
가톨릭은 한국에서 중요한 종교입니다.
Công giáo là một tôn giáo quan trọng ở Hàn Quốc.
Hướng dẫn phát âm
Phát âm là 'ga-tol-lik'. Từ mượn. Ba âm tiết: 'ga' (như 'gah'), 'tol' (như 'toll'), 'lik' (như 'leek' rút gọn).
Câu ví dụ khác
gia đình
할머니는 독실한 가톨릭 신자예요.
Bà tôi là một tín đồ Công giáo mộ đạo.
đám cưới
가톨릭 성당에서 결혼했어요.
Chúng tôi đã kết hôn tại một nhà thờ Công giáo.
religious service
가톨릭 신부님이 미사를 집전해요.
Cha xứ Công giáo chủ trì thánh lễ.
Ngữ cảnh văn hóa
가톨릭 (từ mượn) và 천주교 (thuật ngữ bản địa: 'tôn giáo Chúa Trời') đều đề cập đến Công giáo. 천주교 trang trọng/truyền thống hơn. Nhà thờ Công giáo là 성당 (không phải 교회, thường dùng cho Tin lành). Tín đồ Công giáo Hàn Quốc có lịch sử bị đàn áp sau đó là chuyến thăm của Giáo hoàng Francis vào năm 2014. Điểm đáng chú ý: việc có một 세례명 (tên thánh) như 마리아, 요셉 là phổ biến đối với các tín đồ Công giáo Hàn Quốc.
Cụm từ thông dụng
가톨릭 신자예요.
Tôi là tín đồ Công giáo.
성당에 다녀요.
Tôi đi lễ (tại nhà thờ Công giáo).
세례를 받았어요.
Tôi đã được rửa tội.
Cách diễn đạt liên quan
천주교
cheonjugyo
Công giáo (thuật ngữ bản địa)
성당
seongdang
nhà thờ Công giáo
신부
sinbu
linh mục Công giáo
미사
misa
thánh lễ
Thêm từ chủ đề Tôn giáo
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Công giáo và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.