Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Tôn giáo" trong tiếng Hàn
“Tôn giáo” in Korean is 종교 (pronounced "Jonggyo").
종교
Jonggyo
Cách dùng & Ngữ cảnh
Thuật ngữ chung để chỉ tôn giáo trong tiếng Hàn. Hàn Quốc có bức tranh tôn giáo đa dạng, với Phật giáo, Kitô giáo và tín ngưỡng truyền thống cùng tồn tại. Tôn giáo đóng vai trò quan trọng trong văn hóa và xã hội Hàn Quốc.
Câu ví dụ
한국은 다양한 종교가 있습니다.
Hàn Quốc có nhiều tôn giáo khác nhau.
Hướng dẫn phát âm
Phát âm là 'jong-gyo'. Hai âm tiết: 'jong' (vần với 'gong' trong tiếng Anh), 'gyo' (âm 'gy' lướt vào 'oh'). Âm ㄱㄱ căng lên.
Câu ví dụ khác
hỏi lịch sự
종교가 있으세요?
Bạn có tôn giáo không?
thảo luận hiến pháp
한국은 종교 자유가 보장돼요.
Tự do tôn giáo được đảm bảo ở Hàn Quốc.
giải thích văn hóa
종교마다 명절이 달라요.
Mỗi tôn giáo có những ngày lễ khác nhau.
Ngữ cảnh văn hóa
종교 bao gồm tất cả các tôn giáo có tổ chức. Hàn Quốc có sự đa dạng tôn giáo — khoảng một nửa dân số không theo tôn giáo nào (무교), trong khi Kitô giáo và Phật giáo chiếm phần còn lại. Hỏi '종교 있으세요?' là bình thường ở Hàn Quốc nhưng ít phổ biến hơn trong các cuộc gặp gỡ đầu tiên thông thường so với một số bối cảnh phương Tây. Hiến pháp Hàn Quốc tách biệt tôn giáo và nhà nước (정교분리).
Cụm từ thông dụng
종교가 뭐예요?
Tôn giáo của bạn là gì?
종교가 없어요.
Tôi không theo tôn giáo nào.
종교 자유가 있어요.
Có tự do tôn giáo.
Cách diễn đạt liên quan
신앙
sinang
niềm tin, tín ngưỡng
믿음
mideum
niềm tin
무교
mugyo
không tôn giáo / tín ngưỡng shaman giáo (tùy ngữ cảnh)
신자
sinja
tín đồ
Thêm từ chủ đề Tôn giáo
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Tôn giáo và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.