Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Tôn giáo" trong tiếng Hàn
종교
Jonggyo
Sơ cấpTôn giáo
Cách dùng & Ngữ cảnh
Thuật ngữ chung để chỉ tôn giáo trong tiếng Hàn. Hàn Quốc có bức tranh tôn giáo đa dạng, với Phật giáo, Kitô giáo và tín ngưỡng truyền thống cùng tồn tại. Tôn giáo đóng vai trò quan trọng trong văn hóa và xã hội Hàn Quốc.
Câu ví dụ
한국은 다양한 종교가 있습니다.
Hàn Quốc có nhiều tôn giáo khác nhau.
Thêm từ chủ đề Tôn giáo
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Tôn giáo và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.