Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Tin Lành" trong tiếng Hàn
“Tin Lành” in Korean is 개신교 (pronounced "Gaesinnyo").
개신교
Gaesinnyo
Cách dùng & Ngữ cảnh
Tin Lành là hệ phái Kitô giáo lớn nhất ở Hàn Quốc. Tín đồ Tin Lành Hàn Quốc được biết đến với đức tin mạnh mẽ và sự tham gia tích cực vào các hoạt động của nhà thờ.
Câu ví dụ
개신교는 한국에서 가장 큰 기독교 종파입니다.
Tin Lành là hệ phái Kitô giáo lớn nhất ở Hàn Quốc.
Hướng dẫn phát âm
Phát âm là 'gae-sin-gyo'. Ba âm tiết: 'gae' (như 'gay'), 'sin' (như 'seen'), 'gyo' (âm 'gy' lướt vào 'oh').
Câu ví dụ khác
bài học lịch sử
개신교는 16세기 종교 개혁에서 시작됐어요.
Tin lành bắt nguồn từ cuộc Cải cách Tôn giáo thế kỷ 16.
observation
개신교 교회가 많아요.
Có nhiều nhà thờ Tin lành.
religious background
저희 집안은 개신교예요.
Gia đình tôi theo đạo Tin lành.
Ngữ cảnh văn hóa
개신교 theo nghĩa đen có nghĩa là 'tôn giáo cải cách' và là thuật ngữ chính xác cho Tin lành, phân biệt nó với Công giáo (가톨릭). Trong cách nói hàng ngày, nhiều người Hàn Quốc sử dụng 기독교 thay thế cho 개신교. Tin lành du nhập vào Hàn Quốc vào cuối thế kỷ 19 thông qua các nhà truyền giáo người Mỹ và phát triển nhanh chóng, đặc biệt là sau Chiến tranh Triều Tiên. Các nhà thờ lớn như 여의도 순복음 교회 nổi tiếng thế giới.
Cụm từ thông dụng
개신교 신자예요.
Tôi là tín đồ Tin lành.
개신교 교회에 다녀요.
Tôi tham dự một nhà thờ Tin lành.
개신교와 가톨릭은 달라요.
Tin lành và Công giáo là khác nhau.
Cách diễn đạt liên quan
기독교
gidokgyo
Kitô giáo / Tin lành (thông tục)
교회
gyohoe
nhà thờ Tin lành
목사님
moksanim
mục sư (kính ngữ)
예배
yebae
buổi lễ thờ phượng
Thêm từ chủ đề Tôn giáo
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Tin Lành và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.