Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Phật giáo" trong tiếng Hàn

Phật giáo” in Korean is 불교 (pronounced "Bulgyo").

불교

Bulgyo

Luyện nói với Koko AI →
Sơ cấpTôn giáo

Cách dùng & Ngữ cảnh

Một trong những tôn giáo lớn tại Hàn Quốc với lịch sử kéo dài hơn 1.600 năm. Phật giáo Hàn Quốc mang những nét đặc trưng riêng biệt và sở hữu nhiều ngôi chùa tuyệt đẹp trên khắp đất nước.

Câu ví dụ

불교는 한국의 주요 종교입니다.

Phật giáo là một tôn giáo chính ở Hàn Quốc.

Hướng dẫn phát âm

Phát âm là 'bul-gyo'. Hai âm tiết: 'bul' (như 'bool'), 'gyo' (âm 'gy' lướt vào 'oh'). Tổ hợp ㄹㄱ lướt mượt mà.

Câu ví dụ khác

tôn giáo gia đình

저희 할머니는 불교를 믿으세요.

Bà tôi theo đạo Phật.

trải nghiệm văn hóa

불교 사찰에서 템플스테이를 했어요.

Tôi đã trải nghiệm ở tại một ngôi chùa Phật giáo.

lịch sử

불교는 한국에 오래전에 전해졌어요.

Phật giáo đã đến Hàn Quốc từ rất lâu.

Ngữ cảnh văn hóa

불교 du nhập vào Hàn Quốc vào thế kỷ thứ 4 và trở thành quốc giáo dưới triều đại Goryeo. Ngày nay, khoảng 15-20% người Hàn Quốc theo đạo Phật. Các ngày lễ lớn: 부처님 오신 날 (Ngày Phật đản) là ngày nghỉ lễ công cộng được tổ chức với các lễ hội đèn lồng. Các ngôi chùa nổi tiếng: 불국사, 해인사, 송광사. Truyền thống độc đáo của Phật giáo Hàn Quốc là 선불교 (Phật giáo Thiền).

Cụm từ thông dụng

불교를 믿어요.

Tôi theo đạo Phật.

절에 다녀요.

Tôi đi chùa.

불교 신자예요.

Tôi là tín đồ Phật giáo.

Cách diễn đạt liên quan

jeol

chùa Phật giáo

스님

seunim

nhà sư/ni cô (kính ngữ)

부처님

bucheonim

Đức Phật (kính ngữ)

템플스테이

tempeulseutei

trải nghiệm ở chùa

Thêm từ chủ đề Tôn giáo

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Phật giáo và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.