Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Wellbeing (sống khỏe)" trong tiếng Hàn

Wellbeing (sống khỏe)” in Korean is 웰빙 (pronounced "welbing").

웰빙

welbing

Luyện nói với Koko AI →

Cách dùng & Ngữ cảnh

Wellbeing bao gồm sức khỏe và hạnh phúc về thể chất, tinh thần và xã hội. Trào lưu 웰빙 ở Hàn Quốc vào những năm 2000 đã phổ biến thực phẩm hữu cơ, yoga và chánh niệm như một phần của lối sống lành mạnh.

Câu ví dụ

웰빙 문화가 확산되면서 건강한 생활 방식이 주목받고 있다.

Khi văn hóa sống khỏe lan rộng, lối sống lành mạnh đang ngày càng được chú ý.

Hướng dẫn phát âm

Phát âm là 'wel-bing' — 웰 giống 'wel' (như trong 'well'), và 빙 giống 'bing' (vần với 'sing'). Là một từ mượn trực tiếp từ tiếng Anh 'well-being'.

Câu ví dụ khác

Báo cáo xu hướng của tạp chí ẩm thực.

요즘은 웰빙 식단을 실천하는 사람들이 많아요.

Ngày nay có nhiều người thực hành chế độ ăn uống lành mạnh.

Một bài báo về ngành du lịch.

웰빙 여행 상품이 인기를 끌고 있다.

Các gói du lịch chăm sóc sức khỏe đang ngày càng phổ biến.

Thông báo của bộ phận nhân sự công ty.

직장인의 웰빙을 위한 프로그램이 도입되었어요.

Một chương trình vì sức khỏe của nhân viên văn phòng đã được giới thiệu.

Ngữ cảnh văn hóa

Cơn sốt 웰빙 bùng nổ ở Hàn Quốc vào đầu những năm 2000, thúc đẩy các xu hướng như thực phẩm hữu cơ (유기농), yoga (요가), và lối sống chậm — nó giống như một nhãn hiệu tiếp thị hơn là một lối sống. Các sản phẩm từ dầu gội đến mì ăn liền bắt đầu tự quảng cáo là '웰빙', điều này làm cho 웰빙 có cảm giác hơi lỗi thời và mang tính thương mại vào những năm 2010. Các xu hướng gần đây hơn đã thay thế nó bằng các từ như '힐링' (chữa lành) và '워라밸' (cân bằng công việc-cuộc sống), mặc dù 웰빙 vẫn xuất hiện trong các bối cảnh chăm sóc sức khỏe và thể chất.

Cụm từ thông dụng

웰빙 라이프를 추구해요.

Tôi theo đuổi lối sống lành mạnh.

웰빙 음식 좋아해요.

Tôi thích đồ ăn tốt cho sức khỏe.

웰빙이 대세예요.

Lối sống lành mạnh là xu hướng.

Cách diễn đạt liên quan

힐링

hilling

Chữa lành / thư giãn (khái niệm kế thừa hiện đại)

워라밸

worabael

Cân bằng công việc-cuộc sống (viết tắt của 워크 라이프 밸런스)

건강

geongang

Sức khỏe

유기농

yugi-nong

Hữu cơ (thực phẩm)

Thêm từ chủ đề Sức khỏe tinh thần

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Wellbeing (sống khỏe) và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.