Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Lo âu" trong tiếng Hàn
불안
buran
Sơ cấpSức khỏe tinh thần
Cách dùng & Ngữ cảnh
Lo âu là cảm giác lo lắng, bồn chồn hoặc bất an về một kết quả không chắc chắn. Trong môi trường học tập và công việc áp lực cao của Hàn Quốc, rối loạn lo âu ngày càng được quan tâm và điều trị.
Câu ví dụ
시험 전날 불안한 마음이 든다.
Tôi cảm thấy lo âu vào đêm trước ngày thi.
Thêm từ chủ đề Sức khỏe tinh thần
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Lo âu và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.