Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Lo âu" trong tiếng Hàn
“Lo âu” in Korean is 불안 (pronounced "buran").
불안
buran
Cách dùng & Ngữ cảnh
Lo âu là cảm giác lo lắng, bồn chồn hoặc bất an về một kết quả không chắc chắn. Trong môi trường học tập và công việc áp lực cao của Hàn Quốc, rối loạn lo âu ngày càng được quan tâm và điều trị.
Câu ví dụ
시험 전날 불안한 마음이 든다.
Tôi cảm thấy lo âu vào đêm trước ngày thi.
Hướng dẫn phát âm
Phát âm là 'boo-rahn' — 불 giống 'bool' (như trong 'pool') với âm 'l' nối liền với âm tiết tiếp theo, và 안 giống 'ahn'. Cụm từ 불안하다 là dạng tính từ.
Câu ví dụ khác
Một sinh viên năm cuối đại học nói chuyện với cố vấn.
미래에 대한 불안감이 점점 커지고 있어요.
Sự lo lắng của tôi về tương lai ngày càng lớn.
Một nhà trị liệu đưa ra lời khuyên đối phó cho bệnh nhân.
불안할 때는 깊게 숨을 쉬어보세요.
Khi bạn cảm thấy lo lắng, hãy thử hít thở sâu.
Một người bạn thông cảm giải thích tình huống của ai đó.
그는 불안 장애 진단을 받고 치료를 시작했어요.
Anh ấy đã được chẩn đoán mắc chứng rối loạn lo âu và bắt đầu điều trị.
Ngữ cảnh văn hóa
Việc cởi mở nói về 불안 đã tăng lên đáng kể ở Hàn Quốc khi sự kỳ thị đối với sức khỏe tâm thần giảm bớt, đặc biệt là trong các thế hệ trẻ bị ảnh hưởng bởi cốt truyện K-drama và những tiết lộ của người nổi tiếng. Thuật ngữ 불안 장애 (rối loạn lo âu) giờ đây được đề cập phổ biến trên TV và trong các phương tiện truyền thông dành cho 직장인 (nhân viên văn phòng). Tuy nhiên, các thế hệ lớn tuổi có thể ưa thích các cách diễn đạt nhẹ nhàng hơn như 걱정 (lo lắng) hoặc 속이 답답하다 (cảm thấy nghẹt thở trong lồng ngực) thay vì gọi tên nó một cách lâm sàng.
Cụm từ thông dụng
요즘 좀 불안해요.
Dạo này tôi hơi lo lắng.
왜 이렇게 불안하지?
Sao tôi lại cảm thấy lo lắng thế này?
불안해하지 마세요.
Đừng lo lắng.
Cách diễn đạt liên quan
불안하다
buranhada
Cảm thấy lo lắng/bồn chồn (dạng động từ)
불안감
burangam
Cảm giác lo lắng
걱정
geokjeong
Lo lắng / quan tâm
불안 장애
buran jangae
Rối loạn lo âu
Thêm từ chủ đề Sức khỏe tinh thần
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Lo âu và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.