Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Vũ khí" trong tiếng Hàn

Vũ khí” in Korean is 무기 (pronounced "Mugi").

무기

Mugi

Luyện nói với Koko AI →
Trung cấpQuân sự

Cách dùng & Ngữ cảnh

Thuật ngữ quân sự liên quan đến vũ khí. Từ vựng quan trọng để hiểu văn hóa quân đội và thuật ngữ quốc phòng của Hàn Quốc.

Câu ví dụ

이것은 무기에 대한 예문입니다.

Đây là câu ví dụ về vũ khí.

Hướng dẫn phát âm

Phát âm là 'mu-gi'. Hai âm tiết đơn giản: 'mu' (giống 'moo' của tiếng Anh), 'gi' (giống 'gee'). Dễ phát âm.

Câu ví dụ khác

cảnh báo an toàn

무기를 함부로 다루면 안 돼요.

Không được phép xử lý vũ khí một cách bất cẩn.

giải thích luật pháp

한국은 개인 무기 소지가 금지되어 있어요.

Việc sở hữu vũ khí cá nhân bị cấm ở Hàn Quốc.

sử dụng ẩn dụ

그의 유머가 가장 강력한 무기예요.

Sự hài hước của anh ấy là vũ khí mạnh nhất của anh ấy.

Ngữ cảnh văn hóa

Vũ khí (무기) thường được sử dụng theo nghĩa bóng — vũ khí bí mật (비밀 무기), vũ khí mạnh mẽ (강력한 무기) có nghĩa là lợi thế, không phải vũ khí thực tế. Hàn Quốc có quy định kiểm soát súng cực kỳ nghiêm ngặt; vũ khí cá nhân gần như không tồn tại, vì vậy 무기 trong cuộc trò chuyện thường đề cập đến dao, vũ khí quân sự hoặc lợi thế mang tính ẩn dụ. Người buôn vũ khí (무기 상인) là một nhân vật phản diện kinh điển trong phim ảnh.

Cụm từ thông dụng

무기를 내려놔.

Hạ vũ khí xuống.

강력한 무기예요.

Đó là một vũ khí mạnh mẽ.

비밀 무기가 있어요.

Tôi có một vũ khí bí mật.

Cách diễn đạt liên quan

chong

súng

kal

dao, lưỡi dao

폭탄

poktan

bom

무장

mujang

vũ trang

Thêm từ chủ đề Quân sự

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Vũ khí và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.