Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Máy bay chiến đấu" trong tiếng Hàn

Máy bay chiến đấu” in Korean is 전투기 (pronounced "Jeontugi").

전투기

Jeontugi

Luyện nói với Koko AI →
Trung cấpQuân sự

Cách dùng & Ngữ cảnh

Thuật ngữ quân sự liên quan đến máy bay chiến đấu. Từ vựng quan trọng để hiểu văn hóa quân đội và thuật ngữ quốc phòng của Hàn Quốc.

Câu ví dụ

이것은 전투기에 대한 예문입니다.

Đây là câu ví dụ về máy bay chiến đấu.

Hướng dẫn phát âm

Phát âm là 'jeon-tu-gi'. Ba âm tiết: 'jeon' (như 'juhn'), 'tu' (như 'too' trong tiếng Anh có bật hơi), 'gi' (như 'gee').

Câu ví dụ khác

tin tức quốc phòng

KF-21은 한국형 전투기예요.

KF-21 là một máy bay chiến đấu do Hàn Quốc sản xuất.

sự nghiệp quân ngũ

전투기 조종사는 엘리트 장교예요.

Phi công máy bay chiến đấu là sĩ quan ưu tú.

gần một căn cứ không quân

전투기 소리가 엄청 시끄러워요.

Tiếng máy bay chiến đấu cực kỳ ồn ào.

Ngữ cảnh văn hóa

전투기 là thuật ngữ tiêu chuẩn cho máy bay chiến đấu/chiến đấu cơ. Hàn Quốc vận hành các loại F-15K, F-16, F-35 và máy bay chiến đấu KF-21 Boramae của riêng mình. Đội bay nhào lộn Black Eagles (블랙이글스) nổi tiếng trong nước. Sống gần các căn cứ không quân có nghĩa là phải chịu tiếng ồn huấn luyện (전투기 훈련 소음) định kỳ — một chủ đề quen thuộc trong các khiếu nại của dân thường địa phương.

Cụm từ thông dụng

전투기가 날아가요.

Một chiếc máy bay chiến đấu đang bay.

전투기 성능이 뛰어나요.

Máy bay chiến đấu có hiệu suất tuyệt vời.

전투기 조종 훈련 중이에요.

Tôi đang trong quá trình huấn luyện phi công máy bay chiến đấu.

Cách diễn đạt liên quan

항공기

hanggonggi

máy bay

조종사

jojongsa

phi công

공군

gonggun

Không quân

미사일

misail

tên lửa

Thêm từ chủ đề Quân sự

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Máy bay chiến đấu và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.