Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Người lính" trong tiếng Hàn
“Người lính” in Korean is 군인 (pronounced "Gunin").
군인
Gunin
Cách dùng & Ngữ cảnh
Thuật ngữ quân sự liên quan đến người lính. Từ vựng quan trọng để hiểu văn hóa quân đội và thuật ngữ quốc phòng của Hàn Quốc.
Câu ví dụ
이것은 군인에 대한 예문입니다.
Đây là câu ví dụ về người lính.
Hướng dẫn phát âm
Phát âm là 'gun-in'. Hai âm tiết: 'gun' (vần với 'goon'), 'in' (giống 'een'). Âm ㄴ của 군 nối liền mạch với nguyên âm tiếp theo.
Câu ví dụ khác
giới thiệu gia đình
우리 형은 군인이에요.
Anh trai tôi là một người lính.
quan sát
군인 아저씨들이 훈련하고 있어요.
Các chú bộ đội đang huấn luyện.
sự trân trọng
군인을 존경해요.
Tôi tôn trọng những người lính.
Ngữ cảnh văn hóa
Quân nhân (군인) là một thuật ngữ chung bao gồm cả quân nhân chuyên nghiệp và quân nhân nhập ngũ. Với nghĩa vụ quân sự bắt buộc của Hàn Quốc (징병제) đối với nam giới (~18-21 tháng), gần như mọi gia đình Hàn Quốc đều có một người lính (군인). Chú bộ đội (군인 아저씨) là biệt danh trìu mến mà dân thường dùng. Đồng phục quân đội trên phương tiện giao thông công cộng là cảnh tượng phổ biến ở Hàn Quốc.
Cụm từ thông dụng
군인 아저씨 고생하세요.
Cảm ơn vì sự phục vụ của chú, chú bộ đội.
군인이 되고 싶어요.
Tôi muốn trở thành một người lính.
군인 월급이 올랐대요.
Tôi nghe nói lương của lính đã tăng.
Cách diễn đạt liên quan
군대
gundae
quân đội
장교
janggyo
sĩ quan
병사
byeongsa
binh sĩ
입대
ipdae
nhập ngũ
Thêm từ chủ đề Quân sự
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Người lính và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.