Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Không quân" trong tiếng Hàn
“Không quân” in Korean is 공군 (pronounced "Gonggun").
공군
Gonggun
Cách dùng & Ngữ cảnh
Thuật ngữ quân sự liên quan đến không quân. Từ vựng quan trọng để hiểu văn hóa quân đội và thuật ngữ quốc phòng của Hàn Quốc.
Câu ví dụ
이것은 공군에 대한 예문입니다.
Đây là câu ví dụ về không quân.
Hướng dẫn phát âm
Phát âm là 'gong-gun'. Hai âm tiết: 'gong' (vần với 'gong'), 'gun' (giống 'goon'). Âm ㅇ cuối nối liền mạch với âm ㄱ.
Câu ví dụ khác
ước mơ nghề nghiệp
공군 파일럿이 되는 게 꿈이에요.
Ước mơ của tôi là trở thành phi công Không quân.
nghĩa vụ quân sự
공군은 복무 기간이 길어요.
Không quân có thời gian phục vụ dài hơn.
giáo dục
공군 사관 학교에 합격했어요.
Tôi đã trúng tuyển vào Học viện Không quân.
Ngữ cảnh văn hóa
Không quân (공군, nghĩa đen là 'quân đội bầu trời', 空軍) có thời gian nghĩa vụ bắt buộc dài nhất (22 tháng) trong các quân chủng của Hàn Quốc, khiến nó ít được quân nhân nhập ngũ ưa chuộng hơn mặc dù có uy tín. Học viện Không quân (공군 사관 학교) có tính cạnh tranh cực cao và đào tạo ra các sĩ quan ưu tú. Máy bay chiến đấu KF-21 Boramae của Hàn Quốc là niềm tự hào quốc gia.
Cụm từ thông dụng
공군에 지원했어요.
Tôi đã nộp đơn vào Không quân.
공군 파일럿이 꿈이에요.
Ước mơ của tôi là trở thành phi công Không quân.
공군 복무 중이에요.
Tôi đang phục vụ trong Không quân.
Cách diễn đạt liên quan
전투기
jeontugi
máy bay chiến đấu
조종사
jojongsa
phi công
파일럿
pailleot
phi công (từ mượn)
공군사관학교
gonggunsagwanhakgyo
Học viện Không quân
Thêm từ chủ đề Quân sự
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Không quân và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.