Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Lục quân" trong tiếng Hàn
“Lục quân” in Korean is 육군 (pronounced "Yukgun").
육군
Yukgun
Cách dùng & Ngữ cảnh
Thuật ngữ quân sự liên quan đến lục quân. Từ vựng quan trọng để hiểu văn hóa quân đội và thuật ngữ quốc phòng của Hàn Quốc.
Câu ví dụ
이것은 육군에 대한 예문입니다.
Đây là câu ví dụ về lục quân.
Hướng dẫn phát âm
Phát âm là 'yuk-gun'. Hai âm tiết: 'yuk' (giống 'yook' của tiếng Anh với âm ㄱ cuối cùng), 'gun' (giống 'goon'). Sự kết hợp ㄱ ㄱ tạo thành âm 'yuk-kkun' căng.
Câu ví dụ khác
tin tức gia đình
아들이 육군에 입대했어요.
Con trai tôi đã nhập ngũ vào Lục quân.
nghĩa vụ quân sự
육군 훈련소에서 6주 훈련을 받아요.
Bạn trải qua 6 tuần huấn luyện tại trại huấn luyện Lục quân.
giải thích quân sự
육군은 한국에서 가장 큰 군대예요.
Lục quân là quân chủng lớn nhất ở Hàn Quốc.
Ngữ cảnh văn hóa
Lục quân (육군) theo nghĩa đen có nghĩa là 'quân đội trên bộ' (陸軍). Quân đội Hàn Quốc có ba quân chủng chính: Lục quân (Army), Hải quân (Navy), Không quân (Air Force). Hầu hết các quân nhân nhập ngũ là Lục quân — khoảng 80% binh sĩ (사병) thuộc Lục quân. Thời gian phục vụ ngắn nhất là ở Lục quân, khoảng 18 tháng; Hải quân và Không quân có thời gian dài hơn.
Cụm từ thông dụng
육군에 입대했어요.
Tôi đã nhập ngũ vào Lục quân.
육군 사령관이 누구예요?
Ai là tư lệnh Lục quân?
육군 훈련이 가장 빡세요.
Huấn luyện Lục quân là vất vả nhất.
Cách diễn đạt liên quan
해군
haegun
Hải quân
공군
gonggun
Không quân
해병대
haebyeongdae
Thủy quân Lục chiến
국군
gukgun
lực lượng vũ trang quốc gia
Thêm từ chủ đề Quân sự
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Lục quân và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.