Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Nghĩa vụ quân sự" trong tiếng Hàn

Nghĩa vụ quân sự” in Korean is 징병 (pronounced "Jingbyeong").

징병

Jingbyeong

Luyện nói với Koko AI →
Trung cấpQuân sự

Cách dùng & Ngữ cảnh

Thuật ngữ quân sự liên quan đến nghĩa vụ quân sự. Từ vựng quan trọng để hiểu văn hóa quân đội và thuật ngữ quốc phòng của Hàn Quốc.

Câu ví dụ

이것은 징병에 대한 예문입니다.

Đây là câu ví dụ về nghĩa vụ quân sự.

Hướng dẫn phát âm

Phát âm là 'jing-byeong'. Hai âm tiết: 'jing' (giống 'jing' của tiếng Anh), 'byeong' (âm lướt 'by' vào 'young' mà không có âm 'y').

Câu ví dụ khác

giải thích cho người nước ngoài

한국은 징병제 국가예요.

Hàn Quốc là một quốc gia có chế độ nghĩa vụ quân sự bắt buộc.

military service

징병 검사를 받으러 갔어요.

Tôi đã đi kiểm tra sức khỏe nghĩa vụ quân sự.

tranh luận chính trị

징병제 폐지 논의가 있어요.

Có những cuộc thảo luận về việc bãi bỏ nghĩa vụ quân sự bắt buộc.

Ngữ cảnh văn hóa

Nghĩa vụ quân sự bắt buộc (징병) là một đặc điểm định hình cuộc sống của nam giới Hàn Quốc — tất cả nam giới đủ sức khỏe phải phục vụ khoảng 18-21 tháng, thường từ 18-28 tuổi. Các trường hợp miễn trừ (면제) vì lý do sức khỏe hoặc lý do khác rất hiếm và bị xem xét kỹ lưỡng. Công dân hai quốc tịch thường từ bỏ quốc tịch không phải của Hàn Quốc để tránh nghĩa vụ quân sự. Việc nhập ngũ của BTS đã trở thành một cuộc tranh luận quốc gia lớn.

Cụm từ thông dụng

징병 검사 받았어요?

Bạn đã kiểm tra sức khỏe nghĩa vụ quân sự chưa?

징병제에 대해 어떻게 생각해요?

Bạn nghĩ gì về nghĩa vụ quân sự bắt buộc?

언제 징병 당해요?

Khi nào bạn bị gọi nhập ngũ?

Cách diễn đạt liên quan

병역

byeongyeok

nghĩa vụ quân sự

입대

ipdae

nhập ngũ

제대

jedae

xuất ngũ

면제

myeonje

miễn trừ

Thêm từ chủ đề Quân sự

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Nghĩa vụ quân sự và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.