Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Nghĩa vụ quân sự" trong tiếng Hàn
징병
Jingbyeong
Trung cấpQuân sự
Cách dùng & Ngữ cảnh
Thuật ngữ quân sự liên quan đến nghĩa vụ quân sự. Từ vựng quan trọng để hiểu văn hóa quân đội và thuật ngữ quốc phòng của Hàn Quốc.
Câu ví dụ
이것은 징병에 대한 예문입니다.
Đây là câu ví dụ về nghĩa vụ quân sự.
Thêm từ chủ đề Quân sự
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Nghĩa vụ quân sự và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.