Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Xe tăng" trong tiếng Hàn
탱크
Taengkeu
Trung cấpQuân sự
Cách dùng & Ngữ cảnh
Thuật ngữ quân sự liên quan đến xe tăng. Từ vựng quan trọng để hiểu văn hóa quân đội và thuật ngữ quốc phòng của Hàn Quốc.
Câu ví dụ
이것은 탱크에 대한 예문입니다.
Đây là câu ví dụ về xe tăng.
Thêm từ chủ đề Quân sự
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Xe tăng và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.