Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Xe tăng" trong tiếng Hàn
“Xe tăng” in Korean is 탱크 (pronounced "Taengkeu").
탱크
Taengkeu
Cách dùng & Ngữ cảnh
Thuật ngữ quân sự liên quan đến xe tăng. Từ vựng quan trọng để hiểu văn hóa quân đội và thuật ngữ quốc phòng của Hàn Quốc.
Câu ví dụ
이것은 탱크에 대한 예문입니다.
Đây là câu ví dụ về xe tăng.
Hướng dẫn phát âm
Phát âm là 'taeng-keu'. Đây là từ mượn từ tiếng Anh 'tank'. 'Taeng' có âm mũi 'ng' ở cuối, 'keu' là một nguyên âm ngắn gần như không phát âm.
Câu ví dụ khác
ngành công nghiệp quốc phòng
한국 K2 탱크는 세계적으로 유명해요.
Xe tăng K2 của Hàn Quốc nổi tiếng thế giới.
tin tức
군사 퍼레이드에서 탱크가 행진했어요.
Xe tăng đã diễu hành trong lễ duyệt binh quân sự.
sự nghiệp quân ngũ
탱크 조종병이 되고 싶어요.
Tôi muốn trở thành lái xe tăng.
Ngữ cảnh văn hóa
탱크 là từ mượn cho xe tăng quân sự; thuật ngữ gốc bản địa 전차 cũng tồn tại và được sử dụng nhiều hơn trong các ngữ cảnh trang trọng/chính thức (전차 부대 = đơn vị xe tăng). Xe tăng K2 Black Panther nội địa của Hàn Quốc là một sản phẩm xuất khẩu lớn. Trong giao tiếp thông thường, 탱크 có thể có nghĩa là một người rất cứng rắn, hung hăng (탱크처럼 밀어붙이다 = thúc đẩy như xe tăng).
Cụm từ thông dụng
탱크가 지나가요.
Một chiếc xe tăng đang đi qua.
탱크 한 대가 들어왔어요.
Một chiếc xe tăng đã đến.
탱크처럼 밀어붙여요.
Thúc đẩy như xe tăng.
Cách diễn đạt liên quan
전차
jeoncha
xe tăng (trang trọng)
장갑차
janggapcha
xe bọc thép
포
po
pháo binh
군용 차량
gunyong charyang
xe quân sự
Thêm từ chủ đề Quân sự
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Xe tăng và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.