Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Ấm áp" trong tiếng Hàn

따뜻하다

Ttatteutada

Luyện nói với Koko AI →
Sơ cấpCảm xúc

Cách dùng & Ngữ cảnh

Được sử dụng cả theo nghĩa đen (nhiệt độ ấm áp) và nghĩa tình cảm (ấm lòng). "따뜻한 사람" (người ấm áp) là lời khen tính cách hàng đầu ở Hàn Quốc. "마음이 따뜻하다" (ấm lòng) mô tả những người đồng cảm, quan tâm.

Câu ví dụ

그 사람의 따뜻한 말 한마디가 힘이 됐어요.

Những lời ấm áp của người đó đã cho tôi sức mạnh.

Thêm từ chủ đề Cảm xúc

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Ấm áp và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.