Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Hải tượng" trong tiếng Hàn

Hải tượng” in Korean is 바다코끼리 (pronounced "badakokili").

바다코끼리

badakokili

Luyện nói với Koko AI →
Cao cấpĐộng vật

Cách dùng & Ngữ cảnh

Một loài động vật có vú lớn sống ở biển, có ngà dài, được tìm thấy ở vùng biển Bắc Cực. Hải tượng là những loài động vật kỳ lạ, xuất hiện trong các tài liệu giáo dục của Hàn Quốc. Chúng là biểu tượng của động vật hoang dã Bắc Cực.

Câu ví dụ

바다코끼리는 매우 커요.

Con hải tượng rất lớn.

How to use 바다코끼리 naturally

Quick answer

The Korean word for “Hải tượng” is 바다코끼리, romanized as badakokili.

Usage tip

Learn this word together with a complete Korean sentence. Meaning often depends on particles, politeness level, and word order.

Common mistake

Do not rely only on the English meaning. Read the Korean example sentence and notice the particles, word order, and politeness level around 바다코끼리.

Editorial note

We review entries like 바다코끼리 for pronunciation, example sentence fit, and learner mistakes so the page answers more than a direct dictionary lookup.

Reviewed by Min-jung Park, Korean Language Teacher. Updated May 31, 2026. See our editorial standards.

Thêm từ chủ đề Động vật

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Hải tượng và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.