Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Chuột hamster" trong tiếng Hàn
“Chuột hamster” in Korean is 햄스터 (pronounced "haemseoteo").
햄스터
haemseoteo
Cách dùng & Ngữ cảnh
Một loài thú cưng nhỏ được trẻ em và thanh thiếu niên Hàn Quốc yêu thích. Hamster nổi tiếng với ngoại hình dễ thương và thường xuất hiện trong các chương trình giải trí Hàn Quốc. Chúng cần rất ít không gian và dễ chăm sóc.
Câu ví dụ
햄스터는 밤에 활동해요.
Chuột hamster hoạt động vào ban đêm.
Hướng dẫn phát âm
Bốn âm tiết: 'haem-seu-teo.' 'Haem' vần với 'ham' trong tiếng Anh, 'seu' là 'suh' ngắn, và 'teo' nghe như 'tuh.' Ghép lại: 'HAM-suh-tuh,' đây chỉ là cách phát âm tiếng Hàn của từ 'hamster' trong tiếng Anh.
Câu ví dụ khác
Mô tả khoảnh khắc thú cưng dễ thương trên video
햄스터가 쳇바퀴를 빙빙 돌아요.
Con chuột hamster đang quay vòng vòng trên bánh xe.
Chia sẻ những câu chuyện thời thơ ấu với bạn học
어릴 때 햄스터를 키웠어요.
Tôi đã nuôi một con chuột hamster khi còn nhỏ.
Mentioning a weekend chore
햄스터 케이지를 청소해야 해요.
Tôi cần phải dọn lồng chuột hamster.
Ngữ cảnh văn hóa
Chuột hamster là 'thú cưng đầu tiên' kinh điển cho trẻ em tiểu học Hàn Quốc vì chúng phù hợp với các căn hộ 아파트 nhỏ và cha mẹ coi chúng ít cam kết hơn chó hoặc mèo. Các cửa hàng thú cưng bán chuột hamster vàng Syrian (골든 햄스터) và chuột hamster lùn nhỏ hơn (드워프 햄스터), và các bộ lồng tự làm là một chủ đề phổ biến trên YouTube. Vì sự dễ thương của chúng khi nhét đầy má, 햄찌 (hình thức rút gọn, trìu mến) đã trở thành biệt danh phổ biến cho người có má tròn.
Cụm từ thông dụng
햄스터 너무 귀여워요.
Con chuột hamster thật dễ thương.
햄스터 키우고 싶어요.
Tôi muốn nuôi một con chuột hamster.
햄스터는 밤에 더 활발해요.
Chuột hamster hoạt động nhiều hơn vào ban đêm.
Cách diễn đạt liên quan
쳇바퀴
chetbakwi
Bánh xe chuột hamster
케이지
keiji
Lồng
햄찌
haemjji
Hammie (biệt danh dễ thương cho chuột hamster)
먹이
meogi
Thức ăn cho thú cưng / thức ăn
Thêm từ chủ đề Động vật
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Chuột hamster và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.