Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Chuột hamster" trong tiếng Hàn
햄스터
haemseoteo
Sơ cấpĐộng vật
Cách dùng & Ngữ cảnh
Một loài thú cưng nhỏ được trẻ em và thanh thiếu niên Hàn Quốc yêu thích. Hamster nổi tiếng với ngoại hình dễ thương và thường xuất hiện trong các chương trình giải trí Hàn Quốc. Chúng cần rất ít không gian và dễ chăm sóc.
Câu ví dụ
햄스터는 밤에 활동해요.
Chuột hamster hoạt động vào ban đêm.
Thêm từ chủ đề Động vật
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Chuột hamster và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.