Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Vẹt" trong tiếng Hàn
앵무새
aengmusae
Sơ cấpĐộng vật
Cách dùng & Ngữ cảnh
Một loài chim nhiều màu sắc nổi tiếng với khả năng bắt chước âm thanh và giọng nói. Vẹt là thú cưng ngoại lai ở Hàn Quốc và được yêu thích nhờ trí thông minh. Chúng cần được chăm sóc và chú ý đặc biệt.
Câu ví dụ
앵무새가 말을 따라해요.
Con vẹt bắt chước lời nói.
Thêm từ chủ đề Động vật
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Vẹt và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.