Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Cá" trong tiếng Hàn
“Cá” in Korean is 물고기 (pronounced "mulgogi").
물고기
mulgogi
Cách dùng & Ngữ cảnh
Một loài động vật thủy sinh thường được nuôi trong bể cá khắp Hàn Quốc. Cá có vai trò quan trọng trong ẩm thực và văn hóa Hàn Quốc. Từ mulgogi nghĩa đen là 'con vật sống dưới nước'.
Câu ví dụ
물고기가 수족관에서 헤엄쳐요.
Con cá bơi trong bể thủy sinh.
Hướng dẫn phát âm
Ba âm tiết: 'mul-go-gi.' 'Mul' vần với 'mool,' 'go' như 'go,' và 'gi' như 'gee' nhưng nhẹ hơn. Ghép lại: 'MOOL-go-gee.' Nghĩa đen là 'thịt nước/sinh vật nước.'
Câu ví dụ khác
Mô tả chuyến đi thủy cung cùng trẻ em
수족관에 예쁜 물고기가 많아요.
Có rất nhiều cá đẹp trong thủy cung.
Chia sẻ kỷ niệm về thú cưng thời thơ ấu
어릴 때 물고기를 집에서 키웠어요.
Tôi đã nuôi cá ở nhà khi còn nhỏ.
Mô tả động vật hoang dã địa phương
이 강에는 물고기가 많이 살아요.
Có rất nhiều cá sống trong con sông này.
Ngữ cảnh văn hóa
Có hai từ chính cho 'cá' trong tiếng Hàn và chúng được phân biệt theo ngữ cảnh: 물고기 đề cập đến động vật sống trong nước, trong khi 생선 là cá khi nó ở trên đĩa của bạn (cá tươi) và 회 là sashimi sống. Nói '물고기를 먹는다' để có nghĩa là 'tôi đang ăn cá' nghe hơi lạ — người Hàn Quốc sẽ nói 생선 hoặc chỉ rõ loại cá (고등어, 삼치, 연어, v.v.). Câu cá như một sở thích được gọi là 낚시 và cực kỳ phổ biến, đặc biệt là ở các hồ chứa và đê chắn sóng ven biển.
Cụm từ thông dụng
물고기 키워요.
Tôi nuôi cá (làm thú cưng).
물고기가 많아요.
Có rất nhiều cá.
물고기 밥 줬어요?
Bạn đã cho cá ăn chưa?
Cách diễn đạt liên quan
생선
saengseon
Cá (dùng làm thực phẩm)
회
hoe
Cá sống / sashimi
수족관
sujokgwan
Thủy cung
낚시
naksi
Câu cá
Thêm từ chủ đề Động vật
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Cá và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.