Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Chó" trong tiếng Hàn
“Chó” in Korean is 개 (pronounced "gae").
개
gae
Cách dùng & Ngữ cảnh
Loài vật nuôi phổ biến nhất ở Hàn Quốc. Chó là thú cưng được yêu quý và có ý nghĩa văn hóa trong xã hội Hàn Quốc. Từ gae được dùng trong giao tiếp hàng ngày khi nói về chó.
Câu ví dụ
우리 개는 매우 똑똑해요.
Con chó của chúng tôi rất thông minh.
Hướng dẫn phát âm
Một âm tiết: 'gae.' Âm ㄱ là một âm 'g' nhẹ (nửa giống 'k'), và 'ae' nghe như âm 'a' trong 'cat.' Ghép lại là 'GEH,' gần như vần với 'gay' trong tiếng Anh nhưng ngắn hơn.
Câu ví dụ khác
Trò chuyện về thói quen hàng ngày của bạn
산책하러 개랑 공원에 가요.
Tôi đi công viên với chó để đi dạo.
Asking a real estate agent
이 아파트는 개를 키울 수 있어요?
Căn hộ này có được nuôi chó không?
Nói về thú cưng mới của một người bạn
강아지가 어릴 때는 정말 귀여워요.
Chó con thực sự dễ thương khi còn nhỏ.
Ngữ cảnh văn hóa
Trong giao tiếp hàng ngày, người Hàn Quốc thường nói 강아지 (chó con / cún cưng) ngay cả với chó trưởng thành, vì bản thân từ 개 có thể nghe hơi thô hoặc thậm chí trở thành một từ lóng tăng cường (개 trong tiếng lóng trên mạng có nghĩa là 'rất' hoặc 'thực sự'). Âm tiết 개 cũng xuất hiện trong nhiều lời xúc phạm, vì vậy chủ vật nuôi và người yêu chó thường dùng 강아지 để thể hiện sự trìu mến. Giống chó bản địa biểu tượng nhất của Hàn Quốc là 진돗개 (chó Jindo), một báu vật quốc gia nổi tiếng về lòng trung thành.
Cụm từ thông dụng
개 좋아해요?
Bạn có thích chó không?
우리 집에 강아지 있어요.
Nhà tôi có nuôi một con chó.
개 만져도 돼요?
Tôi có thể vuốt ve con chó được không?
Cách diễn đạt liên quan
강아지
gangaji
Chó con / cún cưng (thân mật)
반려견
ballyeogyeon
Chó bầu bạn / chó cưng
진돗개
jindotgae
Chó Jindo (giống chó bản địa Hàn Quốc)
멍멍
meongmeong
Gâu gâu (tiếng chó)
Thêm từ chủ đề Động vật
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Chó và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.