Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Rùa" trong tiếng Hàn
거북이
geobuk-i
Sơ cấpĐộng vật
Cách dùng & Ngữ cảnh
Một loài bò sát sống lâu, tượng trưng cho sự trường thọ và trí tuệ trong văn hóa Hàn Quốc. Rùa xuất hiện trong nghệ thuật và thần thoại truyền thống Hàn Quốc. Chúng là thú cưng được yêu thích nhờ bản tính điềm tĩnh.
Câu ví dụ
거북이는 천천히 움직여요.
Con rùa di chuyển chậm chạp.
Thêm từ chủ đề Động vật
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Rùa và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.