Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Rùa" trong tiếng Hàn
“Rùa” in Korean is 거북이 (pronounced "geobuk-i").
거북이
geobuk-i
Cách dùng & Ngữ cảnh
Một loài bò sát sống lâu, tượng trưng cho sự trường thọ và trí tuệ trong văn hóa Hàn Quốc. Rùa xuất hiện trong nghệ thuật và thần thoại truyền thống Hàn Quốc. Chúng là thú cưng được yêu thích nhờ bản tính điềm tĩnh.
Câu ví dụ
거북이는 천천히 움직여요.
Con rùa di chuyển chậm chạp.
Hướng dẫn phát âm
Ba âm tiết: 'geo-buk-i.' 'Geo' nghe như 'guh,' 'buk' vần với 'book,' và 'i' là 'ee.' Ghép lại: 'GUH-boo-gee' (phụ âm ㄱ cuối nối mượt mà với '이').
Câu ví dụ khác
Chia sẻ kế hoạch cuối tuần với đồng nghiệp
어린이 대공원에서 거북이를 봤어요.
Tôi đã thấy rùa ở Công viên Thiếu nhi Lớn.
Khuyến khích ai đó học theo tốc độ của riêng họ
거북이처럼 천천히 가도 괜찮아요.
Đi chậm như rùa cũng không sao đâu.
Nhắc đến một câu chuyện ngụ ngôn thiếu nhi kinh điển
동화 속 토끼와 거북이 이야기 알죠?
Bạn biết câu chuyện về thỏ và rùa trong truyện cổ tích chứ?
Ngữ cảnh văn hóa
Rùa tượng trưng cho trường thọ (longevity) trong truyền thống dân gian Hàn Quốc và xuất hiện cùng với hạc và nai trong Thập Trường Sinh — mười biểu tượng của sự sống lâu dài được vẽ trên các bức bình phong. Con thuyền rùa (거북선) nổi tiếng, chiến thuyền bọc thép của Đô đốc Yi Sun-sin từ thế kỷ 16, là một trong những phát minh lịch sử mang tính biểu tượng nhất của Hàn Quốc và vẫn là niềm tự hào dân tộc. Theo nghĩa bóng, gọi ai đó là 거북이 có nghĩa là họ chậm chạp — tương tự như 'slowpoke' trong tiếng Anh.
Cụm từ thông dụng
거북이가 느려요.
Con rùa thì chậm.
거북이 오래 산대요.
Người ta nói rùa sống lâu.
거북이 걸음이에요.
Đó là bước chân của rùa.
Cách diễn đạt liên quan
거북선
geobukseon
Thuyền rùa (chiến thuyền lịch sử của Hàn Quốc)
자라
jara
Rùa mai mềm
등껍질
deungkkeopjil
Mai (của rùa)
장수
jangsu
Sống lâu / trường thọ
Thêm từ chủ đề Động vật
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Rùa và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.