Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Công tác tình nguyện (tôn giáo)" trong tiếng Hàn

Công tác tình nguyện (tôn giáo)” in Korean is 종교 봉사 활동 (pronounced "Jonggyo bongsa hwaldong").

종교 봉사 활동

Jonggyo bongsa hwaldong

Luyện nói với Koko AI →
Trung cấpTôn giáo

Cách dùng & Ngữ cảnh

Công tác tình nguyện tôn giáo bao gồm các hoạt động phục vụ được thúc đẩy bởi đức tin. Các cộng đồng tôn giáo Hàn Quốc tổ chức công tác tình nguyện vì phúc lợi xã hội.

Câu ví dụ

종교 봉사 활동을 합니다.

Tôi làm công tác tình nguyện tôn giáo.

How to use 종교 봉사 활동 naturally

Quick answer

The Korean word for “Công tác tình nguyện (tôn giáo)” is 종교 봉사 활동, romanized as Jonggyo bongsa hwaldong.

Usage tip

Learn this word together with a complete Korean sentence. Meaning often depends on particles, politeness level, and word order.

Common mistake

Do not rely only on the English meaning. Read the Korean example sentence and notice the particles, word order, and politeness level around 종교 봉사 활동.

Editorial note

We review entries like 종교 봉사 활동 for pronunciation, example sentence fit, and learner mistakes so the page answers more than a direct dictionary lookup.

Reviewed by Min-jung Park, Korean Language Teacher. Updated May 31, 2026. See our editorial standards.

Thêm từ chủ đề Tôn giáo

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Công tác tình nguyện (tôn giáo) và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.