Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Khán giả" trong tiếng Hàn

Khán giả” in Korean is 시청자 (pronounced "siCheongia").

시청자

siCheongia

Luyện nói với Koko AI →

Cách dùng & Ngữ cảnh

Khán giả là người xem truyền hình hoặc nội dung video. Các mạng lưới phát sóng Hàn Quốc thường xuyên khảo sát sở thích của khán giả (시청자) để định hình các quyết định lập trình.

Câu ví dụ

시청자들의 반응이 방송 내용에 영향을 미친다.

Phản ứng của khán giả ảnh hưởng đến nội dung phát sóng.

Thêm từ chủ đề Truyền thông & Báo chí

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Khán giả và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.