Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Họp báo" trong tiếng Hàn
기자회견
gijahoegyeon
Trung cấpTruyền thông & Báo chí
Cách dùng & Ngữ cảnh
Họp báo là sự kiện truyền thông nơi quan chức hoặc nhân vật công chúng trao đổi với các nhà báo. Các sự kiện lớn ở Hàn Quốc như bầu cử và công bố của doanh nghiệp thường kèm theo họp báo.
Câu ví dụ
대통령이 오늘 오후 기자회견을 열었다.
Tổng thống đã tổ chức một cuộc họp báo vào chiều nay.
Thêm từ chủ đề Truyền thông & Báo chí
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Họp báo và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.