Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Tiêu đề" trong tiếng Hàn
“Tiêu đề” in Korean is 헤드라인 (pronounced "hedeurain").
헤드라인
hedeurain
Cách dùng & Ngữ cảnh
Tiêu đề là dòng chữ đứng đầu một bài báo, thường được in đậm và cỡ lớn. Các tòa soạn báo Hàn Quốc cạnh tranh để viết những tiêu đề hấp dẫn nhằm thu hút độc giả.
Câu ví dụ
오늘 신문의 헤드라인은 경제 위기였다.
Tiêu đề của tờ báo hôm nay là về cuộc khủng hoảng kinh tế.
Hướng dẫn phát âm
Phát âm là 'heh-deu-rine' — một từ mượn tiếng Anh được Hàn Quốc hóa. 헤 giống như 'heh', 드 giống như 'deu' nhẹ, 라 giống như 'rah', 인 giống như 'een'. Lướt âm ㄹ-ㄹ một cách mượt mà.
Câu ví dụ khác
Thảo luận về một câu chuyện tin tức lan truyền với đồng nghiệp.
그 사건이 며칠 동안 헤드라인을 장식했어요.
Vụ việc đó đã chiếm tiêu đề trong nhiều ngày.
Một lớp học về kỹ năng đọc hiểu truyền thông.
헤드라인만 보고 기사 내용을 판단하지 마세요.
Đừng đánh giá nội dung bài báo chỉ dựa trên tiêu đề của nó.
Trong một cuộc họp phòng biên tập.
편집장이 더 강한 헤드라인을 요구했다.
Tổng biên tập yêu cầu một tiêu đề mạnh mẽ hơn.
Ngữ cảnh văn hóa
Mặc dù 헤드라인 được hiểu rộng rãi, các tờ báo truyền thống của Hàn Quốc thường ưa dùng các thuật ngữ bản địa như 표제 (pyoje) hoặc 제목 (jemok) trong văn viết trang trọng. 헤드라인 có cảm giác gần gũi hơn với truyền hình và kỹ thuật số, thường xuất hiện trên các cổng thông tin như Naver và Daum, những nơi chiếm ưu thế trong việc tiêu thụ tin tức của Hàn Quốc. Cụm từ 'trang trí tiêu đề' (헤드라인을 장식하다) là một thành ngữ phổ biến có nghĩa là 'trở thành tin tức chính'.
Cụm từ thông dụng
오늘 헤드라인 봤어요?
Bạn đã xem tiêu đề hôm nay chưa?
헤드라인이 자극적이네요.
Tiêu đề thật giật gân.
헤드라인 뉴스에 나왔어요.
Nó đã xuất hiện trên tin tức tiêu đề.
Cách diễn đạt liên quan
표제
pyoje
Tiêu đề (trang trọng hơn, báo in)
제목
jemok
Tiêu đề (chung, bất kỳ nội dung nào)
기사
gisa
Bài báo tin tức
특종
teukjong
Tin độc quyền/chấn động
Thêm từ chủ đề Truyền thông & Báo chí
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Tiêu đề và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.