Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Nhà báo" trong tiếng Hàn
“Nhà báo” in Korean is 기자 (pronounced "gija").
기자
gija
Cách dùng & Ngữ cảnh
Nhà báo là người thu thập và đưa tin. Ở Hàn Quốc, nhà báo đóng vai trò quan trọng trong các cuộc thảo luận chính trị và xã hội.
Câu ví dụ
그 기자는 특종을 보도했다.
Nhà báo đó đã đưa tin một tin độc quyền.
Hướng dẫn phát âm
Phát âm là 'gee-jah' — 기 vần với 'key' của tiếng Anh, và 자 giống như 'jah' (như trong 'Java'). Hậu tố -자 một lần nữa có nghĩa là 'người'.
Câu ví dụ khác
Giới thiệu gia đình trong một bữa tiệc tối.
우리 누나는 방송국에서 일하는 기자예요.
Chị gái tôi là một nhà báo làm việc tại một đài truyền hình.
Mô tả một buổi họp báo trực tiếp trên tin tức.
기자가 대통령에게 날카로운 질문을 던졌다.
Nhà báo đã đặt một câu hỏi sắc bén cho tổng thống.
Lời khuyên cho học sinh trung học chọn chuyên ngành đại học.
기자 지망생들은 주로 신문방송학과를 전공해요.
Các nhà báo tương lai thường theo học chuyên ngành báo chí và truyền hình.
Ngữ cảnh văn hóa
Các tờ báo lớn của Hàn Quốc như 조선일보, 중앙일보, và 한겨레 tuyển dụng 기자 thông qua các kỳ thi cạnh tranh khốc liệt được gọi là 언론고시 ('kỳ thi công chức truyền thông'), kiểm tra kỹ năng viết luận tiếng Hàn và kiến thức thời sự. Các nhà báo được gọi bằng chức danh kính trọng 기자님 trong môi trường chuyên nghiệp. Vai trò này mang lại trọng lượng văn hóa nhưng cũng có những lời chỉ trích — thuật ngữ tiếng lóng 기레기 (từ 기자 + 쓰레기, 'rác') được sử dụng để chế giễu các nhà báo bị coi là giật gân hoặc thiên vị.
Cụm từ thông dụng
기자입니다.
Tôi là một nhà báo.
기자님, 질문 있습니다.
Phóng viên, tôi có một câu hỏi.
기자 준비하고 있어요.
Tôi đang chuẩn bị để trở thành một nhà báo.
Cách diễn đạt liên quan
기자님
gijanim
Phóng viên/nhà báo (cách xưng hô kính trọng)
언론인
eollonin
Chuyên gia truyền thông / thành viên báo chí
특파원
teukpawon
Phóng viên quốc tế
기레기
giregi
Phóng viên rác (tiếng lóng miệt thị)
Thêm từ chủ đề Truyền thông & Báo chí
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Nhà báo và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.