Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Phát sóng" trong tiếng Hàn
“Phát sóng” in Korean is 방송 (pronounced "bangsong").
방송
bangsong
Cách dùng & Ngữ cảnh
Phát sóng là việc truyền tải nội dung âm thanh hoặc hình ảnh đến công chúng. Ngành phát sóng ở Hàn Quốc do các đài lớn như KBS, MBC và SBS chi phối.
Câu ví dụ
저녁 뉴스 방송이 곧 시작된다.
Bản tin thời sự buổi tối sắp được phát sóng.
Hướng dẫn phát âm
Phát âm là 'bahng-song' — 방 giống như 'bahng' (như trong 'bong' nhưng với âm 'ah'), và 송 giống như 'song'. Hãy làm rõ âm mũi 'ng' đầu tiên.
Câu ví dụ khác
Thông báo mở đầu trên một chương trình truyền hình trực tiếp.
이 프로그램은 생방송으로 진행됩니다.
Chương trình này được phát sóng trực tiếp.
Một người hâm mộ kiểm tra lịch trình chương trình yêu thích của họ.
방송 시간이 갑자기 변경되었어요.
Thời gian phát sóng đã bị thay đổi đột ngột.
Tóm tắt tin tức giải trí.
그는 인기 예능 방송에 출연했다.
Anh ấy đã xuất hiện trên một chương trình giải trí nổi tiếng.
Ngữ cảnh văn hóa
방송 bao gồm cả TV và radio nhưng trong tiếng Hàn hiện đại cũng áp dụng cho streaming — những người dùng YouTube và Twitch cũng thường được gọi là 방송인 và các buổi phát sóng của họ là 'bật sóng' (방송 켜다). Ba mạng lưới truyền thống lớn KBS, MBC và SBS được gọi chung là 방송 mặt đất (지상파 방송). Người trẻ Hàn Quốc ngày càng sử dụng '라방' (live 방송) cho các buổi phát sóng trực tiếp trên Instagram hoặc các nền tảng khác, cho thấy thuật ngữ này đã phát triển như thế nào qua các thời đại.
Cụm từ thông dụng
방송 언제 해요?
Bao giờ thì phát sóng?
방송 잘 봤어요.
Tôi đã xem chương trình của bạn và rất thích.
곧 생방송이 시작됩니다.
Buổi phát sóng trực tiếp sắp bắt đầu.
Cách diễn đạt liên quan
생방송
saengbangsong
Phát sóng trực tiếp
방송국
bangsongguk
Đài truyền hình
라방
rabang
Phát trực tiếp (tiếng lóng, viết tắt của 라이브 방송)
재방송
jaebangsong
Phát lại/phát sóng lại
Thêm từ chủ đề Truyền thông & Báo chí
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Phát sóng và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.