Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Phóng viên" trong tiếng Hàn
“Phóng viên” in Korean is 리포터 (pronounced "ripoteo").
리포터
ripoteo
Cách dùng & Ngữ cảnh
Phóng viên đưa tin các sự kiện tại hiện trường và truyền tải cập nhật trực tiếp. Các phóng viên hiện trường ở Hàn Quốc thường tác nghiệp từ vùng xung đột hoặc các sự kiện thời sự lớn.
Câu ví dụ
리포터가 현장에서 실시간으로 보도했다.
Phóng viên đã đưa tin trực tiếp từ hiện trường.
Hướng dẫn phát âm
Phát âm là 'ree-po-teo' — một từ mượn. 리 giống như 'ree', 포 giống như 'poh', và 터 giống như 'teo' với âm dừng nhẹ. Ba âm tiết nhẹ nhàng.
Câu ví dụ khác
Một bản tin thời sự trong cơn bão.
기상 리포터가 태풍의 영향을 실시간으로 전했다.
Phóng viên thời tiết đã truyền tải tác động của cơn bão trong thời gian thực.
Một bài viết về tin tức người nổi tiếng.
그녀는 연예 리포터로 데뷔했어요.
Cô ấy ra mắt với tư cách là phóng viên giải trí.
Tóm tắt đưa tin thảm đỏ.
리포터가 행사장에서 스타들을 인터뷰했다.
Phóng viên đã phỏng vấn các ngôi sao tại địa điểm sự kiện.
Ngữ cảnh văn hóa
Trong giới truyền thông Hàn Quốc, 리포터 thường có nghĩa là phóng viên hiện trường hoặc phóng viên trên màn ảnh — đặc biệt trong lĩnh vực giải trí, thể thao hoặc thời tiết — trong khi 기자 đề cập đến một nhà báo tin tức hoặc báo chí có giấy chứng nhận. Nhiều 리포터 bắt đầu với tư cách là phát thanh viên truyền hình (아나운서) hoặc được đào tạo qua các học viện (아카데미). Vai trò này thường gắn liền với sự năng động, lôi cuốn và các phóng viên nữ 리포터 rất nổi bật trên các chương trình tạp kỹ và buổi sáng của Hàn Quốc.
Cụm từ thông dụng
리포터가 현장에 있습니다.
Phóng viên đang có mặt tại hiện trường.
리포터로 활동하고 있어요.
Tôi đang làm phóng viên.
리포터 일은 어때요?
Công việc phóng viên của bạn thế nào?
Cách diễn đạt liên quan
기자
gija
Nhà báo/phóng viên (bên tin tức)
아나운서
anaunseo
Phát thanh viên (người dẫn chương trình trên đài)
현장
hyeonjang
Hiện trường/địa điểm
취재
chwijae
Thu thập tin tức/công việc báo chí
Thêm từ chủ đề Truyền thông & Báo chí
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Phóng viên và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.