Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Phóng viên" trong tiếng Hàn

리포터

ripoteo

Luyện nói với Koko AI →

Cách dùng & Ngữ cảnh

Phóng viên đưa tin các sự kiện tại hiện trường và truyền tải cập nhật trực tiếp. Các phóng viên hiện trường ở Hàn Quốc thường tác nghiệp từ vùng xung đột hoặc các sự kiện thời sự lớn.

Câu ví dụ

리포터가 현장에서 실시간으로 보도했다.

Phóng viên đã đưa tin trực tiếp từ hiện trường.

Thêm từ chủ đề Truyền thông & Báo chí

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Phóng viên và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.