Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "VAT" trong tiếng Hàn

VAT” in Korean is 부가가치세 (pronounced "bugagachise").

부가가치세

bugagachise

Luyện nói với Koko AI →
Cao cấpKinh doanh

Cách dùng & Ngữ cảnh

Một loại thuế tiêu dùng được cộng vào giá trị hàng hóa và dịch vụ. VAT ở Hàn Quốc là một loại thuế tiêu chuẩn áp dụng cho hầu hết các giao dịch. Các doanh nghiệp thu và nộp VAT cho chính phủ.

Câu ví dụ

부가가치세를 포함한 가격입니다.

Giá này đã bao gồm VAT.

Thêm từ chủ đề Kinh doanh

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện VAT và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.