Từ điển Tiếng Hàn

Cách nói "Hợp đồng" trong tiếng Hàn

계약

gyeyak

Luyện nói với Koko AI →
Trung cấpKinh doanh

Cách dùng & Ngữ cảnh

Thỏa thuận có tính ràng buộc pháp lý giữa các bên, nêu rõ các điều khoản và điều kiện. Hợp đồng là yếu tố thiết yếu trong giao dịch kinh doanh và quan hệ lao động ở Hàn Quốc. Chúng được xem xét kỹ lưỡng và ký bởi người đại diện có thẩm quyền.

Câu ví dụ

계약서에 서명해야 합니다.

Tôi cần ký hợp đồng.

Thêm từ chủ đề Kinh doanh

Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI

Luyện Hợp đồng và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.