Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Hợp đồng" trong tiếng Hàn
“Hợp đồng” in Korean is 계약 (pronounced "gyeyak").
계약
gyeyak
Cách dùng & Ngữ cảnh
Thỏa thuận có tính ràng buộc pháp lý giữa các bên, nêu rõ các điều khoản và điều kiện. Hợp đồng là yếu tố thiết yếu trong giao dịch kinh doanh và quan hệ lao động ở Hàn Quốc. Chúng được xem xét kỹ lưỡng và ký bởi người đại diện có thẩm quyền.
Câu ví dụ
계약서에 서명해야 합니다.
Tôi cần ký hợp đồng.
Hướng dẫn phát âm
Phát âm là 'gye-yak' — 'gye' nghe như 'gê' (gần giống 'gây' nhưng có âm 'y' nhẹ), và 'yak' vần với 'yóc' với âm 'k' không bật hơi ở cuối.
Câu ví dụ khác
thảo luận về các điều khoản lao động
계약 기간이 내년까지예요.
Thời hạn hợp đồng kéo dài đến năm sau.
nói chuyện với chủ nhà về hợp đồng thuê nhà
계약을 연장하고 싶어요.
Tôi muốn gia hạn hợp đồng.
khuyên ai đó khi ký hợp đồng thuê nhà
계약 조건을 꼼꼼히 읽어보세요.
Hãy đọc kỹ các điều khoản hợp đồng.
Ngữ cảnh văn hóa
계약 được sử dụng rộng rãi cho hợp đồng lao động, bất động sản, gói điện thoại và bất kỳ thỏa thuận chính thức nào. Văn bản thực tế là '계약서' (gyeyakseo). Các cụm từ chính bao gồm '계약을 맺다' (lập hợp đồng), '계약을 해지하다' (chấm dứt hợp đồng), và '계약 만료' (hết hạn hợp đồng). Hợp đồng bất động sản ở Hàn Quốc thường liên quan đến tiền đặt cọc một lần '전세'.
Cụm từ thông dụng
계약을 맺었어요.
Chúng tôi đã ký hợp đồng.
계약이 끝났어요.
Hợp đồng đã kết thúc.
계약 조건이 까다로워요.
Các điều khoản hợp đồng rất khắt khe.
Cách diễn đạt liên quan
계약서
gyeyakseo
tài liệu hợp đồng
계약직
gyeyakjik
vị trí hợp đồng
재계약
jaegyeyak
gia hạn hợp đồng
계약 해지
gyeyak haeji
chấm dứt hợp đồng
Thêm từ chủ đề Kinh doanh
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Hợp đồng và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.