Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Thăng chức" trong tiếng Hàn
승진
seungjin
Trung cấpKinh doanh
Cách dùng & Ngữ cảnh
Sự thăng tiến lên một vị trí cao hơn với trách nhiệm và mức lương tăng lên. Thăng chức ở Hàn Quốc thường dựa trên thâm niên và hiệu suất làm việc. Đây là những cột mốc quan trọng trong sự nghiệp được tổ chức ăn mừng.
Câu ví dụ
그는 최근에 부장으로 승진했습니다.
Anh ấy vừa được thăng chức trưởng phòng.
Thêm từ chủ đề Kinh doanh
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Thăng chức và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.