Từ điển Tiếng Hàn
Cách nói "Hội nghị" trong tiếng Hàn
“Hội nghị” in Korean is 컨퍼런스 (pronounced "keompeorensu").
컨퍼런스
keompeorensu
Cách dùng & Ngữ cảnh
Buổi họp lớn mang tính trang trọng dành cho các chuyên gia để thảo luận các chủ đề trong ngành. Các hội nghị ở Hàn Quốc thường có diễn giả chính và các phiên kết nối. Chúng rất quan trọng cho sự phát triển nghề nghiệp và mở rộng quan hệ trong ngành.
Câu ví dụ
이번 달에 국제 컨퍼런스가 개최됩니다.
Một hội nghị quốc tế sẽ được tổ chức trong tháng này.
Hướng dẫn phát âm
Phát âm là 'keom-peo-ren-seu' — một từ mượn từ tiếng Anh. Mỗi âm tiết tuân theo quy tắc phát âm tiếng Hàn, thêm các nguyên âm 'eu' để tách các cụm phụ âm.
Thể trang trọng & Thân mật
Trang trọng (존댓말)
학회
hakhoe
dùng riêng cho hội nghị học thuật
Câu ví dụ khác
nhân viên công nghệ mô tả sự kiện sắp tới
개발자 컨퍼런스에 참석할 예정이에요.
Tôi dự định tham dự hội nghị nhà phát triển.
giải thích lý do bạn bị quá tải công việc
컨퍼런스 발표 준비로 바빠요.
Tôi bận rộn chuẩn bị cho bài thuyết trình hội nghị.
cập nhật cho đồng nghiệp về hình thức sự kiện
컨퍼런스가 온라인으로 열려요.
Hội nghị được tổ chức trực tuyến.
Ngữ cảnh văn hóa
컨퍼런스 là từ mượn tiếng Anh thường dùng cho các hội nghị ngành và công nghệ như '개발자 컨퍼런스'. Đối với các cuộc họp kinh doanh nhỏ hơn, người Hàn sử dụng '회의' (hoeui), trong khi '학회' dành riêng cho các hội nghị học thuật. Các sự kiện công nghệ lớn như 'SKT Tech Summit' và 'Naver Deview' thường được gọi là 컨퍼런스.
Cụm từ thông dụng
컨퍼런스에 참가해요.
Tôi tham gia hội nghị.
컨퍼런스에서 발표해요.
Tôi thuyết trình tại hội nghị.
컨퍼런스 일정이 어떻게 돼요?
Lịch trình hội nghị như thế nào?
Cách diễn đạt liên quan
회의
hoeui
cuộc họp
학회
hakhoe
hội nghị học thuật
세미나
semina
hội thảo
발표자
balpyoja
người thuyết trình/diễn giả
Thêm từ chủ đề Kinh doanh
Làm chủ tiếng Hàn với học tập hỗ trợ bởi AI
Luyện Hội nghị và hơn 10.000 từ với phát âm bản xứ và hội thoại AI.